нарочно
° нар́очно нареч.- (сознательно) [một cách] chú ý, chủ tâm, cố tình, dụng ý, dụng tâm
- разг. (в шутку) [một cách] đùa bỡn
- он сказ́ал ~, не обиж́айтесь nó nói đùa ấy mà, anh đừng giận
- как ~ thật là trớ trêu, thật như trêu ngươi
нарочно
(наро'чно) нареч. ► (сознательно) (một cách) chú ý, chủ tâm, cố tình, dụng ý, dụng tâm
► разг. (в шутку) (một cách) đùa bỡn
• он сказа'л нарочно, не обижа'йтесь nó nói đùa ấy mà, anh đừng giận • как ~ thật là trớ trêu, thật như trêu ngươi