заведомо

° зав́едомо нареч.
  • (явно) [một cách] rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên
    • ~ л́ожное показ́ание lời khai man rõ rệt
    • ~ невыполн́имые тр́ебования những yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được

заведомо


 
(заве'домо)
нареч.
   (явно) (một cách) rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên
    • ~ ло'жное показа'ние lời khai man rõ rệt
    • ~ невыполни'мые тре'бования những yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được