побег

° поб́ег I м. 3a
  • (бегство) [sự] chạy trốn, trốn thoát, tẩu thoát
    • ~ из тюрьм́ы [sự] vượt ngục
    • соверш́ить ~ sự chạy trốn, trốn thoát
    • ° поб́ег II м. 3a
  • (росток) mầm, chồi, đọt, cành non

побег


 
(побе'г I)
м. 3a
   (бегство) (sự) chạy trốn, trốn thoát, tẩu thoát
    • ~ из тюрьмы' (sự) vượt ngục
    • соверши'ть ~ sự chạy trốn, trốn thoát
 
(побе'г II)
м. 3a
   (росток) mầm, chồi, đọt, cành non
 (Kỹ thuật)
(побе'г)

   sv. mầm, đọt chồi cây
   sự chạy trốn; sự lọt, sự hở

побег


 
(побе'г)

   sv. mầm, đọt chồi cây
   sự chạy trốn; sự lọt, sự hở

побег


   sự chạy trốn, sự tẩu thoát

побег


   cành, nhánh, chồi
    
• боковой побег
— chồi bên
    
• вегетативный побег
— chồi dinh dưỡng
    
• вершинный побег
— chồi ngọn
    
• вневлагалищный побег
— chồi ngoài bao
    
• водяной побег
— cành vượt
    
• вторичный побег
— chồi thứ cấp, cành thứ cấp
    
• генеративный побег
— chồi sinh sản, cành sinh sản
    
• главный побег
— cành chính
    
• жировой побег
— cành vượt
    
• конечный побег
— chồi sinh trưởng, chồi ngọn
    
• корневищный побег
— chồi củ, chồi thân rễ
    
• корневой побег
— chồi rễ
    
• летний побег
— chồi hè
    
• листовой побег
— chồi lá
    
• молодой побег
— chồi non, cành non
    
• небольшой побег
— cành nhỏ
    
• обновляющий побег
— chồi phục hồi
    
• пазушный побег
— chồi nách
    
• плодозой побег
— chồi quả
    
• подземный побег
— chồi quả
    
• ползучий побег
— chồi hỗn hợp, chồi bò (nho)
    
• порослевой побег
— cành mới đâm chồi
    
• придаточный побег
— cành phụ
    
• ростовой побег
— chồi sinh trưởng
    
• спящий побег
— chồi ngủ
    
• стеоловой побег
— chồi thân
    
• стелющийся побег
— cành bò
    
• удлинённый побег
— chồi kéo dài
    
• укороченный побег
— chồi ngắn
    
• цветоночный побег
— chồi hoa
    
• цветочный побег
— chồi hoa

побег

побег сущ. неодуш. муж.р. по-бег 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пoбeгпoбeги
род.п.пoбeгaпoбeгoв
твор.п.пoбeгoмпoбeгaми
вин.п.пoбeгпoбeги
дат.п.пoбeгупoбeгaм
предл.п.пoбeгeпoбeгax

+ UsageПобег из каньона дикой кошки. Экстравагантный побег грозил обернуться длительным одиночеством среди волн открытого океана.

+ Thesaurus

Synonymsотросток отпрыск ветвь убегание