скос
° скос м. 1a- sườn, dốc, mặt, dốc, mắt nghiêng
скос
(скос) м. 1a ► sườn, dốc, mặt, dốc, mắt nghiêng
(Kỹ thuật)
(скос) ► mặt nghiêng, góc nghiêng; hướng nghiêng
• двусторо'нний ~ mặt nghiêng hai phía (Y học)
(скос) ► mặt nghiêng, góc nghiêng
скос
(скос) ► mặt nghiêng, góc nghiêng; hướng nghiêng
• двусторо'нний скос — mặt nghiêng hai phía
скос
► mặt nghiêng; góc nghiêng; độ chìm [dòng]
• направляющий скос пульного входа — hướng góc nghiêng vào của đạn
• запирающий скос — mặt nghiêng khóa đóng
• скос потока вниз — độ chìm dòng, độ nghiêng xuống của dòng
• скос потока за крылом — độ chìm dòng sau cánh