щель
° щель м. 8e- khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ
- смотров́ая ~ khe nhìn (thăm, quan sát)
- анат. khe
- дых́ательная ~ khe hô hấp
- ж́аберная ~ khe mang
- воен. chiến hào, hầm trú ẩn
щель
(щель) м. 8e ► khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ
• смотрова'я ~ khe nhìn (thăm, quan sát) ► анат. khe
• дыха'тельная ~ khe hô hấp • жа'берная ~ khe mang ► воен. chiến hào, hầm trú ẩn
(Kỹ thuật)
(щель) ► khe, khe hở
• вру'бовая ~ m. khe rạch • выходна'я ~ m. miệng ra liệu, cửa ra liệu • до'нная ~ khe nứt ở đáy • зару'бная ~ m. khe rạch • излуча'ющая ~ khe bức xạ • измури'тельная ~ khe đo • пи'шущая ~ khe ghi • разгру'зочная ~ miệng tháo dỡ liệu • смотрова'я ~ (mắt, khe, lỗ) nhìn, quan sat, thăm • стира'юща ~ khe xóa • ~ истече'ния khe hở thấm nước • ~ спектро'графа khe (của) máy chụp phổ • ~ экстру'дера khe phun vọt (Y học)
(щель) ► kẻ hở, khe, rãnh hở
• бараба'нно-сосцеви'дная ~ -fissura tympanomastoidea- khe màng nhĩ chũm • верхняя глазни'чная ~ -fissura orbitalis superior- khe ổ mắt trên • голосовая ~ -rima glottidis- khe thanh môn • заднепрохо'дная ~ nứt hậu môn • каменисто-барабанная ~ -fissura petrotympanica- khe đá màng nhĩ • каменисто-заты'лочная ~ -fissura petrooccipitalis- khe đá chẩm • каменисто-чешу'йчатая ~ -fissura petrosquamosa- khe đá - trai • ни'жняя гла'зничная ~ -fissura orbitalis inferior- khe ổ mắt dưới • полова'я ~ -hiatus genitalis- khe sinh dục • попере'чрая ~ -fissura transversacerebri- khe ngang đại não • прямокише'чная ~ -hiatus restalis- khe ruột thẳng • срамна'я ~ -rima pudendi- khe âm hộ • сухожи'льная ~ -hiatus tendineus- kẽ hở gân
щель
(щель) ► khe, khe hở
• вру'бовая щель —
m. khe rạch
• выходнa'я щель —
m. miệng ra liệu, cửa ra liệu
• до'нная щель — khe nứt ở đáy
• зару'бная щель —
m. khe rạch
• излучa'ющая щель — khe bức xạ
• измури'тельная щель — khe đo
• пи'шущая щель — khe ghi
• разгру'зочная щель — miệng tháo dỡ liệu
• смотровa'я щель — (mắt, khe, lỗ) nhìn, quan sat, thăm
• стирa'юща щель — khe xóa
• щель истече'ния — khe hở thấm nước
• щель спектро'графа — khe (của) máy chụp phổ
• щель экстру'дера — khe phun vọt
щель
► hầm [trú ẩn], hào trú ẩn; hầm còi; chiến hào; khe, khe hở
• перекрытая щель — hầm có mái che, hầm có nắp
• проходимая щель вдоль [всего] размаха — khe dọc của sải cánh
• развертывающая щель — khe quét
• регулируемая щель — khe điều chỉnh được
• световая щель — khe sáng
• смотровая щель — khe kiểm tra, rãnh quan sát
• смотровая щель механика-водителя — khe kiểm tra của lái xe kiêm thợ cơ khí
• смотровая щель наводчика — khe kiểm ưa của xạ thủ ngắm bắn
• щель для боеприпасов — hầm đạn dược
• щель для личного состава — hầm cho bộ đội
• щель для наблюдения — khe quan sát
• щель для орудийного передка — (pb) hầm cho xe kéo pháo
• щель для спускового крючка — khe cò phóng, khuyết chứa tay cò
• щель коллиматора — khe kính ngắm toàn cảnh; hầm kính ngắm chuẩn trực
щель
► khe, kẽ nứt
• анальная щель — khe hậu môn
• брюшная щель — khe bụng
• вентральная щель — khe bụng
• генитальная щель — khe sinh dục
• гиоидная щель — khe móng
• глазеровая щель — khe Glaeri, khe nhĩ đá (xương thái dương)
• глазная щель — khe mắt
• голосовая щель — khe thanh môn
• дорзальная щель — khe lưng
• дыхательная щель — khe hô hấp
• жаберная щель — khe mang
• заднепроходный щель — khe hậu môn
• клоакальная щель — khe huyệt
• крестцовая щель — khe cùng
• листовая щель — khe lá
• междолевая щель — khe gian thùy
• передняя срединная щель — khe giữa trước (tủy sống)
• половая щель — khe sinh dục
• присасывательная щель — khe ngoạm, rãnh mút
• ротовая щель — khe miệng
• срамная щель — khe cửa mình
• суставная щель — khe khớp xương
• сухожильная щель — khe cân
• хороидная щель — khe màng mạch
• устьичная щель — khe lỗ khí, khe khí khổng
• щитовидная щель — khe tuyết gíap
• щель разверзания — khe nứt