деление
° дел́ени|е с. 7a- [sự] phân chia, chia, phân
- ~ общества на классы [sự] phân chia xã hội thành giai cấp
- клеточное ~ биол. [sự] phân chia tế bào
- ядерное ~ физ. [sự] phân hạch
- мат [phép] chia
- ~ на три sự chia [cho] ba
- (на шкале) vạch, độ chia, độ khắc, khoảng chia, vạch chia
- ртуть в термометре поднялась на одно ~ [thủy ngân trong] hàn thử biểu lên một vạch
- наносить ~я chia độ, chia khoảng
деление
(деле'ни|е) с. 7a ► (sự) phân chia, chia, phân
• ~ общества на классы (sự) phân chia xã hội thành giai cấp • клеточное ~ биол. (sự) phân chia tế bào • ядерное ~ физ. (sự) phân hạch ► мат (phép) chia
• ~ на три sự chia (cho) ba ► (на шкале) vạch, độ chia, độ khắc, khoảng chia, vạch chia
• ртуть в термометре поднялась на одно ~ (thủy ngân trong) hàn thử biểu lên một vạch • наносить ~я chia độ, chia khoảng (Kỹ thuật)
(деле'ние) ► sự phân, sự chia; độ chia, khoảng chia
► t. phép chia
► d. bước
► vl. sự phân hạch
• администрати'вное ~ sự phân khu hành chính • зубцо'вое ~ d. bước răng • колле'кторное ~ đ phiến góp • нулево'е ~ đ vạch < < không> > • по'люсное ~ đ bước cực • пропорциона'льное ~ phép chia tỷ lệ • самопроизво'льное ~ ядра' vl. sự tự phân hạch, sự tự phân chia hạt nhân • спонта'нное ~ sự tự phân hạch • ша'шечное ~ sự chia ô, sự chia vạch • штрихово'е ~ d. sự chia vạch • ~ вернье'ра khoảng chia vecnê • ~ ли'мба khoảng chia bàn độ • ~ напряже'ния sự phân áp • ~ ре'йки tđ khoảng chia mia • ~ у'ровня vl. khoảng chia ống bọt nước • ~ частоты' sự phân tần • ~ шкады' độ chia của thang • ~ ядра' vl. sự phân hạch, sự phân chia hạt nhân • ~ без оста'тка t. sự chia đúng, sự chia hết • ~ на зо'ны sự phân vùng (Y học)
(деле'ние) ► (sự) phân chia, phân bào
• ~ кле'ток (sự) phân chia tế bào, phân bào
деление
(деле'ние) ► sự phân, sự chia; độ chia, khoảng chia
► t. phép chia
► ck. bước
► vl. sự phân hạch
• администрати'вное деление — sự phân khu hành chính
• зубцо'вое деление — ck. bước răng
• колле'кторное деление —
đ. phiến góp
• нулево'е деление —
đ. vạch "không"
• по'люсное деление —
đ. bước cực
• пропорционa'льное деление — phép chia tỷ lệ
• самопроизво'льное деление ядрa' —
vl. sự tự phân hạch, sự tự phân chia hạt nhân
• спонтa'нное деление — sự tự phân hạch
• шa'шечное деление — sự chia ô, sự chia vạch
• штрихово'е деление — ck. sự chia vạch
• деление вернье'ра — khoảng chia vecnê
• деление ли'мба — khoảng chia bàn độ
• деление напряже'ния — sự phân áp
• деление ре'йки —
tđ. khoảng chia mia
• деление у'ровня —
vl. khoảng chia ống bọt nước
• деление частоты' — sự phân tần
• деление шкады' — độ chia của thang
• деление ядрa' —
vl. sự phân hạch, sự phân chia hạt nhân
• деление без остa'тка —
t. sự chia đúng, sự chia hết
• деление на зо'ны — sự phân vùng
деление
► sự phân chia; độ chia; khoảng chia; bước
• административное деление — đơn vị hành chính
• большое деление — độ chia lớn
• взрывное деление — vạch chia nổ, phân vạch nổ, khoảng chia nổ
• малое деление — độ chia nhỏ
• нулевое деление — vạch khắc “không”, vạch số "0"
• стоградусное деление — sự chia 100 độ, vạch chia ứng với 100 độ
• деление в румбах — độ chia rum (khoảng cách địa bàn tương ứng của 1:32 của đường tròn hoặc 11°25’)
• деление изображения на две части — chia hình ảnh thành hai phần (trong máy đo cự ly)
• деление квадранта — độ chia cung phần tư (đường tròn)
• деление компаса — vạch khắc trên la bàn
• деление на отсеки — sự phân chia thành khoang
• деление на рамке карты — sự phân chia trên khung bản đồ
• деление нагрузки — phân chia tải
• деление прицела — vạch khắc máy ngắm, độ chia máy ngắm
• деление угломера — ly giác
• деление частоты — chia tần số, sự phân tần
• деление шкалы — độ chia, vạch khắc, khoảng chia; vạch đo; thang (chia độ)
• деление шкалы боковых поправок прицела — vạch khắc thang chia độ hiệu chỉnh ngang chếch của máy ngắm
• деление шкалы горизонтальной регулировки прицела — vạch khắc thang chia độ hiệu chỉnh hướng của máy ngắm
• деление ядра — sự phản chia hạt nhân
деление
► sự phân chia, sự phân cắt
• аллотипное деление — sự phân chia khác kiểu
• амитотическое деление — sự trực phân, sự phân bào không tơ
• аномальное деление — sự phân cắt bất thường
• апогомотипное деление — sự phân chia khác đồng kiểu
• архитомное деление — sự phân cắt liệt sinh
• асимметрическое деление — sự phân ly không đối xứng
• билатерально-симметричное деление — sự phân cắt đối xứng hai bên
• бисериальное деление — sự phân cắt hai dãy
• внутреннее деление — sự phân chia nội nhân, nội nguyên phân
• гетероморфное деление — sự phân cắt dị hình
• гетеротипическое деление — sự phân chia khác kiểu
• гомотипное деление — sự phân chia đồng kiểu
• дексиотропное деление — sự phân cắt quay phải
• диагональное деление — sự phân cắt chéo góc
• двойное деление — sự phân cắt kép
• диплоидное деление — sự phân cắt lưỡng bội
• избирательное деление — sự phân chia chọn lọc
• изоморфное деление — sự phân cắt đẳng hình
• кариокинетическое деление — sự nguyên phân, sự phân bào có tơ
• клеточное деление — sự phân bào, sự phân chia tế bào
• левотропное деление — sự phân cắt quay trái
• мейотическое деление — sự giảm phân, sự phân bào giảm nhiễm, meios
• меридиональное деление — sự phân cắt dọc
• меробластическое деление — sự phân cắt không hoàn toàn
• митотическое деление — sự nguyên phân, mitos
• многократное деление — sự phân chia nhiều lần
• множественное деление — sự phân cắt phức
• ненормальное многополюсное деление — sự phân cắt nhiều cực bất thường
• непрямое деление — sự nguyên phân, sự phân bào gián tiếp
• партеногенетическое деление — sự phân chia trinh sinh
• первое деление — sự phân chia lần thứ nhất (giảm phân), sự phân chia khác kiểu
• периклинное деление — sự phân cắt mép ngoài
• повторное деление — sự phân cắt lặp lại
• половое деление — sự phân chia hữu tính
• полугетеротипическое деление — sự phân chia nửa khác kiểu
• поперечное деление — sự phân cắt ngang
• последовательное деление — sự phân chia liên tục
• постредукционное деление — sự phân chia sau giảm nhiễm
• преждевременное деление — sự phân chia quá sớm (thể nhiễm sắc)
• прередукционное деление — sự phân chia trước giảm nhiễm
• продольное деление — sự phân cắt dọc
• простое деление — sự phân chia đơn giản
• прямое деление — sự trực phan, sự phân bào trực tiếp
• псевдогомеотипическое деление — sự phân chia đồng kiểu giả
• псевдогомотивное деление — sự phân chia đồng kiểu giả
• псевдомитотическое деление — sự nguyên phân giả
• равнонаследственное деление — sự phân chia đều vật chất di truyền
• редукционное деление — sự phân chia giảm nhiễm
• самопроизвольное деление — sự tự phân chia, sự phân chia tự phát
• семигетеротипное деление — sự phân chia nửa khác kiểu
• симметричное деление — sự phân ly đối xứng
• симультанное деление — sự phân chia đồng thời
• сложное деление — sự phân chia phức tạp
• соматическое деление — sự phân chia thân
• сукцессионное деление — sự phân chia diễn thế
• эквационное деление — sự phân chia nguyên phân
• эквационноредукционное деление — sự giảm phân đều, sự phân bào giảm nhiễm đều
• ядерное деление — sự phân cắt nhân
• деление созревания — sự phân chia thành thục