порция
° п́орци|я ж. 7a- phần, suất; (кущанья) khẩu phần, phần ăn, suất ăn
- две ~и сал́ать hai đĩa xà-lách
- три ~и мор́оженого ba cái kem
порция
(по'рци|я) ж. 7a ► phần, suất; (кущанья) khẩu phần, phần ăn, suất ăn
• две ~и сала'ть hai đĩa xà-lách • три ~и моро'женого ba cái kem (Kỹ thuật)
(по'рция) ► (một) phần, (một) suất
• ме'рная ~ phần định lượng (Y học)
(по'рция) ► phần
порция
(по'рция) ► (một) phần, (một) suất
• ме'рная порция — phần định lượng
порция
► phần, suất; khẩu phần
• компактная порция — khẩu phần đặc