райский

° р́айск|ий прил.
  • [thuộc về] thiên đường, thiên đàng; niết bàn, nát bàn, chốn cực lạc (ср. рай )
    • у них ~ая жизнь họ sống sướng như trên thiên đường, họ sống sướng như tiên
    • ~ая пт́ица зоол. chim thiên đường, chim thụy hồng (Paradiseidae)

райский


 
(ра'йск|ий)
прил.
   (thuộc về) thiên đường, thiên đàng; niết bàn, nát bàn, chốn cực lạc (ср. рай)
    • у них ~ая жизнь họ sống sướng như trên thiên đường, họ sống sướng như tiên
    • ~ая пти'ца зоол. chim thiên đường, chim thụy hồng (Paradiseidae)

райский

РАЙСКИЙ -ая, -ое. 1. см. рай. 2. перен. Очень хороший, прекрасный. Райская жизнь. Райские условия. 4- Райская птица- птица сем. воробьиных с ярким красивым оперением.

райский прил. рай-ский 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. paйcкий paйcкaя paйcкoe paйcкиe
род.п. paйcкoгo paйcкoй paйcкoгo paйcкиx
твор.п. paйcким paйcкoй, paйcкoю paйcким paйcкими
вин.п. неодуш. paйcкий paйcкую paйcкoe paйcкиe
вин.п. одуш. paйcкoгo paйcкиx
дат.п. paйcкoму paйcкoй paйcкoму paйcким
предл.п. paйcкoм paйcкoй paйcкoм paйcкиx

+ Thesaurus

Synonymsсладкий счастливый обетованный безоблачный золотой блаженный

Derivatives - adverbрайски

Derivatives - nounрай