способ
° сп́особ м. 1a- phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách
- ~ выраж́ения phương thức diễn đạt
- ~ употребл́ения cách dùng, cách thức sử dụng
- капиталист́ический ~ произв́одства phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
- таќим ~ом bằng cách đó
- друѓим ~ом bằng cách khác
- каќим бы то н́и было ~ом dù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa
способ
(спо'соб) м. 1a ► phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách
• ~ выраже'ния phương thức diễn đạt • ~ употребле'ния cách dùng, cách thức sử dụng • капиталисти'ческий ~ произво'дства phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa • таки'м ~ом bằng cách đó • други'м ~ом bằng cách khác • каки'м бы то ни' было ~ом dù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa (Kỹ thuật)
(спо'соб) ► phương pháp, cách, biện pháp
• алюминотерми'ческий ~ восстановле'ния phương pháp hoàn nguyên liệu nhôm • аммиа'чный ~ phương pháp amoniac • аналити'ческий ~ phương pháp giải tích • ба'шенный ~ phương pháp tháp • ва'куумный ~ phương pháp chân không • взрывно'й ~ phương pháp nổ • высокочасто'тный индукцио'нный ~ phương pháp cảm ứng tần cao • гидравли'ческий ~ разрабо'тки phương pháp khai thác (bằng) thủy lực • гидроэлектрометаллурги'ческий ~ phương pháp điện thủy luyện • графи'ческий ~ phương pháp đồ thị, phương pháp đồ giải • графоаналити'ческий ~ phương pháp đồ thị giải (tích) • двухсло'йный ~ phương pháp hai lớp • декаптацио'нный ~ отмы'ки phương pháp rửa để gạn • дистилляцио'нный ~ phương pháp chưng cất • диффузио'нный ~ phương pháp khuyếch tán • диффузо'нный ~ раскисле'ния phương pháp khuyếch tán khử oxi • жидкофа'зный ~ phương pháp pha lỏng • зерново'й ~ phương pháp hạt • испыта'тельный ~ phương pháp thí nghiệm • ка'мерный ~ phương pháp buồng • карбидотерми'ческий ~ phương pháp nhiệt cacbua • катиони'товый обме'нный ~ phương pháp trao đổi cation • кисло'тный ~ phương pháp axit • колориметри'ческий ~ phương pháp so màu • комбини'рованный ~ вскры'тия phương pháp (mở vỉa, khai thông) phối hợp • комбини'рованный ~ о'бжига phương pháp nung phối hợp • комбини'рованный ~ переме'шивания phương pháp khuấy trộn phối hợp • комбини'рованный ~подгото'вки phương pháp chuẩn bị phối hợp • ко'мплексно-терми'ческий ~ phưong pháp nhiệt tổng hợp • консо'льный ~ phương pháp lắp hẫng (cầu) • конта'ктный ~ phương pháp tiếp xúc • кри'чный ~ phương pháp luyện sắt hạt • ле'нточный ~ phương pháp băng chuyền • ликвацио'нный ~ phương pháp (thiên tích, tách lệch) • ма'гниевый ~ phương pháp mage • ма'рганцевый ~ phương pháp mangan • мо'крый ~ phương pháp ướt • мо'крый ~ брикети'рования phương pháp đóng bánh ướt • мо'крый ~ пряде'ния đ phương pháp kéo sợi ướt • непреры'вный ~ phương pháp liên tục • нитро'зный ~ phương pháp nitrozơ (điều chế axit sunfuric) • о'птико-механи'ческий ~ phương pháp quang cơ • откры'тый ~ phương pháp (lộ thiên, hở) • пове'рхностный ~ phương pháp bề mặt • поплавко'вый ~ phương pháp dùng phao • пото'чно-конве'йерный ~ phương pháp dây chuyền băng tải • проекцио'нный ~ t. phương pháp chiếu • свинцо'вый ~ phương pháp chì (luyện chì tái sính) • сифо'нный ~ phương pháp xifông • стробоскопи'ческий ~ phương pháp hoạt nghiệm • сухо'й ~ phương pháp khô • сухо'й ~ брикети'рования phương pháp đóng bánh khô • сухо'й ~ пряде'ния phương pháp kéo sợi khô • сыроду'тный ~ phương pháp thổi sống (luyện thép kiểu cổ) • твердофа'зный ~ phương pháp pha rắn • терми'ческий ~ буре'ния phương pháp khoan nhiệt • ти'гельный ~ phương pháp lò nồi • то'чечный ~ взя'тия проб phương pháp lấy mẫu điểm • трёхступе'нчатый ~ phương pháp ba cấp • углетерми'ческий ~ phương pháp nhiệt luyện than • щелочно'й ~ phương pháp kiềm • электродугово'й ~ распыле'ния мета'лла phương pháp phun kim loại bằng cung lửa điện • электротити'ческий ~ phương pháp điện phân • электромагни'тный ~ phương pháp điện từ • электрохими'ческий ~ phương pháp điện hóa • ~ алгебраи'ческого сложе'ния t. phương pháp cộng đại số • ~ анало'гии phương pháp tương tự • ~ А'рльда đs. phương pháp nối dây Aliđa (thông tin) • ~ Ба'йера lk. phương pháp Baye (sản xuất axit nhôm) • ~ Ба'льбаха lk. phương pháp Banbac (tinh luyện bằng điện phân) • ~ брикети'рования с желе'зным цеме'нтом phương pháp đóng bánh với ximăng sắt • ~ буре'ния phương pháp khoan • ~ возбужде'ния đ phương pháp kích thích • ~ Га'йдена phương pháp Gaiđen (tinh luyện đồng) • ~ добы'чи phương pháp khai thác • ~ измере'ния phương pháp đo • ~ подстано'вки t. phương pháp thế • ~ эксплуата'ции phương pháp sử dụng (Y học)
(спо'соб) ► cách, phương pháp, phương thức
способ
(спо'соб) ► phương pháp, cách, biện pháp
• алюминотерми'ческий способ восстановле'ния — phương pháp hoàn nguyên liệu nhôm
• аммиa'чный способ — phương pháp amoniac
• аналити'ческий способ — phương pháp giải tích
• бa'шенный способ — phương pháp tháp
• вa'куумный способ — phương pháp chân không
• взрывно'й способ — phương pháp nổ
• высокочасто'тный индукцио'нный способ — phương pháp cảm ứng tần cao
• гидравли'ческий способ разрабо'тки — phương pháp khai thác (bằng) thủy lực
• гидроэлектрометаллурги'ческий способ — phương pháp điện thủy luyện
• графи'ческий способ — phương pháp đồ thị, phương pháp đồ giải
• графоаналити'ческий способ — phương pháp đồ thị giải (tích)
• двухсло'йный способ — phương pháp hai lớp
• декаптацио'нный способ отмы'ки — phương pháp rửa để gạn
• дистилляцио'нный способ — phương pháp chưng cất
• диффузио'нный способ — phương pháp khuyếch tán
• диффузо'нный способ раскисле'ния — phương pháp khuyếch tán khử oxi
• жидкофa'зный способ — phương pháp pha lỏng
• зерново'й способ — phương pháp hạt
• испытa'тельный способ — phương pháp thí nghiệm
• кa'мерный способ — phương pháp buồng
• карбидотерми'ческий способ — phương pháp nhiệt cacbua
• катиони'товый обме'нный способ — phương pháp trao đổi cation
• кисло'тный способ — phương pháp axit
• колориметри'ческий способ — phương pháp so màu
• комбини'рованный способ вскры'тия — phương pháp (mở vỉa, khai thông) phối hợp
• комбини'рованный способ о'бжига — phương pháp nung phối hợp
• комбини'рованный способ переме'шивания — phương pháp khuấy trộn phối hợp
• комбини'рованный способподгото'вки — phương pháp chuẩn bị phối hợp
• ко'мплексно-терми'ческий способ — phưong pháp nhiệt tổng hợp
• консо'льный способ — phương pháp lắp hẫng (cầu)
• контa'ктный способ — phương pháp tiếp xúc
• кри'чный способ — phương pháp luyện sắt hạt
• ле'нточный способ — phương pháp băng chuyền
• ликвацио'нный способ — phương pháp (thiên tích, tách lệch)
• мa'гниевый способ — phương pháp mage
• мa'рганцевый способ — phương pháp mangan
• мо'крый способ — phương pháp ướt
• мо'крый способ брикети'рования — phương pháp đóng bánh ướt
• мо'крый способ пряде'ния —
đ. phương pháp kéo sợi ướt
• непреры'вный способ — phương pháp liên tục
• нитро'зный способ — phương pháp nitrozơ (điều chế axit sunfuric)
• о'птико-механи'ческий способ — phương pháp quang cơ
• откры'тый способ — phương pháp (lộ thiên, hở)
• пове'рхностный способ — phương pháp bề mặt
• поплавко'вый способ — phương pháp dùng phao
• пото'чно-конве'йерный способ — phương pháp dây chuyền băng tải
• проекцио'нный способ —
t. phương pháp chiếu
• свинцо'вый способ — phương pháp chì (luyện chì tái sính)
• сифо'нный способ — phương pháp xifông
• стробоскопи'ческий способ — phương pháp hoạt nghiệm
• сухо'й способ — phương pháp khô
• сухо'й способ брикети'рования — phương pháp đóng bánh khô
• сухо'й способ пряде'ния — phương pháp kéo sợi khô
• сыроду'тный способ — phương pháp thổi sống (luyện thép kiểu cổ)
• твердофa'зный способ — phương pháp pha rắn
• терми'ческий способ буре'ния — phương pháp khoan nhiệt
• ти'гельный способ — phương pháp lò nồi
• то'чечный способ взя'тия проб — phương pháp lấy mẫu điểm
• трёхступе'нчатый способ — phương pháp ba cấp
• углетерми'ческий способ — phương pháp nhiệt luyện than
• щелочно'й способ — phương pháp kiềm
• электродугово'й способ распыле'ния метa'лла — phương pháp phun kim loại bằng cung lửa điện
• электротити'ческий способ — phương pháp điện phân
• электромагни'тный способ — phương pháp điện từ
• электрохими'ческий способ — phương pháp điện hóa
• способ алгебраи'ческого сложе'ния —
t. phương pháp cộng đại số
• способ анало'гии — phương pháp tương tự
• способ a'рльда —
đs. phương pháp nối dây Aliđa (thông tin)
• способ Бa'йера —
lk. phương pháp Baye (sản xuất axit nhôm)
• способ Бa'льбаха —
lk. phương pháp Banbac (tinh luyện bằng điện phân)
• способ брикети'рования с желе'зным цеме'нтом — phương pháp đóng bánh với ximăng sắt
• способ буре'ния — phương pháp khoan
• способ возбужде'ния —
đ. phương pháp kích thích
• способ Гa'йдена — phương pháp Gaiđen (tinh luyện đồng)
• способ добы'чи — phương pháp khai thác
• способ измере'ния — phương pháp đo
• способ подстано'вки —
t. phương pháp thế
• способ эксплуатa'ции — phương pháp sử dụng
способ
► phương pháp, cách, biện pháp, thủ đoạn; phương sách, phương kế
• агентурный способ добывания разведывательных сведений и материалов — phương pháp thu thập tin tức và tài liệu của điệp viên
• взрывной способ — phương pháp nổ
• взрывной способ проделывания проходов — phương pháp nổ phá mở đường (trong bãi mìn)
• взрывной способ разминирования — phương pháp nổ phá mìn
• визуальный способ разведки мин — phương pháp quan sát phát hiện mìn bằng mắt thường
• индикаторный способ — phương pháp chỉ thị mục tiêu; phương pháp chỉ thị màu (chất độc hóa học)
• инъекционный способ — phương pháp chỉ báo mục tiêu
• механизированный способ разминирования — phương pháp dò gỡ mìn được cơ giới hóa
• механизированный взрывной способ проделывания проходов — phương pháp nổ phá mở đường (trong bãi mìn) được cơ giới hóa
• механический способ минирования — phương pháp gài mìn cơ học
• механический способ подрывания — phương pháp nổ phá cơ học
• огневой способ взрывания — phương pháp điểm hỏa gây nổ; biện pháp bắn gây nổ
• огневой способ подрывания — phương pháp điểm hỏa gây nổ phá; biện pháp bắn gây nổ phá
• пассивный способ полета — phương pháp bay thụ động
• ударный способ бурения — phương pháp khoan đập
• электрический способ взрывания — phương pháp gây nổ điện
• электрический способ подрывания — phương pháp gây nổ mìn bằng điện
• способ автономного наведения — phương pháp dẫn hướng ôtônôm, phương pháp dẫn hướng tự lập
• способ атаки — phương pháp tiến công
• способ боевых действий — phương pháp tác chiến
• способ буксировки — phương pháp lai dắt; biện pháp cứu kéo
• способ ведения боевых действий — phương pháp chiến đấu, phương pháp hoạt đông tác chiến
• способ ведения боя — phương pháp tiến hành trận đánh, thứ tự các bước thực hành chiến đấu
• способ ведения войны — phương thức tiến hành chiến tranh
• способ ведения войны всенародными силами — phương pháp tiến hành chiến tranh nhân dân
• способ ведения войны регулярными войсками — phương thức tiến hành chiến tranh bằng lực lượng chủ lực
• способ ведения огня — phương pháp bắn
• способ ведения подрывных работ — phương pháp nổ mìn
• способ ведения разведки — phương pháp trinh sát
• способ взрывания — phương pháp gây nổ
• способ дегазации — phương pháp khử khí độc
• способ дезактивации — phương pháp khử phóng xạ
• способ действия — phương pháp hoạt động, biện pháp hành động
• способ заряжения — phương pháp nạp đạn
• способ измерения — phương pháp đo
• способ измерения расхода при помощи радиоизотопов — phương pháp đo lượng tiêu thụ nhờ chất đồng vị phóng xạ
• способ измерения расхода при помощи сужающих устройств — phương pháp đo lượng tiêu thụ nhờ thiết bị co thắt
• способ ингибирования — phương pháp kìm hãm; thủ đoạn chống lại
• способ ингибирования — phương pháp kìm hãm, biện pháp kiềm chế; thủ đoạn đối phó
• способ инициирования — phương pháp kích nổ
• способ инициирования взрыва — phương pháp mồi nổ
• способ клиньев — (bóng) lối đánh thọc sâu, thủ đoạn thọc sâu; phương pháp tiến công thọc sâu
• способ кодирования — phương pháp mã hóa
• способ коэффициента стрельбы — phương pháp hệ số bắn
• способ маскировки — phương pháp ngụy trang, biện pháp ngụy trang
• способ наблюдения — phương pháp quan sát
• способ наведения — (tl) phương pháp dẫn hướng
• способ наведения ракет — phương pháp dẫn hướng tên lửa
• способ наводки — phương pháp ngắm
• способ наводки моста попаромно — phương pháp bắc cầu bằng phà
• способ наводки моста попонтонно — phương pháp bắc cầu phao bằng phao đốt
• способ наводки “на себя” — phương pháp ngắm "lấy tôi làm chuẩn” (khi điều chỉnh hỏa lực từ trên máy bay)
• способ наименьших квадратов — phương pháp bình phương nhỏ nhất
• способ обезвреживания и извлечения мин — phương pháp vô hiệu hóa và gỡ mìn
• способ обработки информации — phương pháp xử lý thông tin
• способ определения места по буям — phương pháp định vị theo phao hiệu
• способ ориентации — phương pháp định hướng
• способ передачи — phương pháp [truyền] phát
• способ передвижения — phương pháp di chuyển
• способ подготовки данных для стрельбы по углу цель-командир-орудие — phương pháp chuẩn bị phần tử bắn theo góc mục tiêu - người chỉ huy – pháo
• способ подготовки заряда к взрыву — phương pháp chuẩn bị nạp thuốc nổ
• способ подрывания — phương pháp nổ mìn, phương pháp nổ phá
• способ подрывания при помощи детонирующего шнура — phương pháp nổ phá dùng dây cháy chậm
• способ посадки по приборам — phương pháp hạ cánh theo thiết bị
• способ последовательного взрывания подрывных зарядов детонацией на расстоянии — phương pháp đánh mìn liên tiếp bằng ngòi nổ hẹn giờ
• способ последовательных приближений — phương pháp tiếp cận liên tục
• способ применения оружия — phương pháp sử dụng vũ khí
• способ пристрелки — phương pháp bắn chỉnh, phương pháp chỉnh súng
• способ проделывания проходов в минных полях — phương pháp mở đường qua bãi mìn
• способ пропитки — phương pháp tẩm
• способ прямой засечки топ — phương pháp giao hội thuận
• способ разведки — phương pháp trinh sát
• способ разрушения — phương pháp phá hủy
• способ самонаведения — phương pháp tự dẫn
• способ самоскрепления с применением ограничителя — (pb) phương pháp tự cố định hướng có sử dụng chốt hạn định
• способ сближения — phương pháp tiếp cận, cách tiếp cận
• способ селекции — phương pháp chọn
• способ соединения — phương pháp hợp nhất [liên quân]; phương pháp liên kết
• способ соответствующих высот — phương pháp độ cao tương ứng
• способ стрельбы — phương pháp bắn
• способ стрельбы [торпедами] с достижением постоянства пеленга — phương pháp phóng [ngư lôi] đạt được hằng số góc phương vị
• способ тактических действий — thủ đoạn chiến thuật; phương pháp chiến đấu
• способ танковой стрельбы — phương pháp bắn của xe tăng
• способ управления — phương pháp điều khiển, phương pháp chỉ huy
• способ управления войсками — phương pháp chỉ huy bộ đội
• способ управления огнем — phương pháp điều khiển hỏa lực, phương pháp chỉ huy hỏa lực
• способ установки взрывателя — phương pháp lắp ngòi nổ
• способ целеуказания — phương pháp chỉ thị mục tiêu
• способ целеуказания по карте от условного меридиана — phương pháp chỉ thị mục tiêu theo hoành độ quy ước trên bản đồ
• способ целеуказания по карте от условной ординаты — phương pháp chỉ thị mục tiêu theo tung độ quy ước trên bản đồ
• способ целеуказания по условному часовому циферблату — phương pháp chỉ thị mục tiêu theo mặt đồng hồ quy ước
• способ шифрования — phương pháp mã hóa
• способы ведения огня — thứ tự các bước thực hành bắn
• способы и прием минирования и разминирования — thứ tự phương pháp và các bước bố trí và dò gỡ mìn
• способы подрывных работ — thứ tự các bước thực hành công tác nổ phá
• способы производства разрушений — thú tự các bước thực hành phá hủy
• способы разграждения — kỹ thuật gỡ vật cản, phương pháp gỡ vật cản
• способы управления огнем — thứ tự các bước điều khiển hỏa lực, phương pháp điều khiển hỏa lực
способ
► phương pháp
• ручной способ — phương pháp thủ công
• способ Ментора — phương pháp Men
• способ размножения — phương thưc sinh sản
• способсуществован — phương thưc tồn tại