ba

- (xã) h. Hiên, t. Quảng Nam


ns.1. Hai với một: Ba thu đọng lại, một ngày dài ghê (Ng. Du). Ba chân bốn cẳng: mau lẹ. Ba chìm, bảy nổi: lên xuống không thường. Bảy nổi ba chìm với nước non (H. X. Hương). Ba chớp ba nhoáng: vô ý, không cẩn thận. Ba cọc ba đồng: ít oi nhất định, không có thêm bổng ngoại. Tiền lương ba cọc ba đồng. Ba lừa bảy lọc: chọn kỹ lưỡng.
2. Thứ ba: Anh Ba, anh Tư.

nd. Cha. Ba, má.

xem thêm: bố, cha, thầy, ba



ba

@ba
  • Papa, daddy
  • Three; third
    • Một trăm lẻ ba: One hundred and three
    • Ca ba: The third shift
  • Several, a few, a handful of, a number of
    • ăn ba miếng lót dạ: To eat a few bites to appease one's hunger
    • Một cây làm chẳng nên non, Ba cây chụm lại nên hòn núi cao (ca dao): One tree cant's make a mountain, But a number of trees clumped together make a high mountain
    • Ba bề bốn bên: From all sides; on all sides
    • Ba chân bốn cẳng: As fast as one's legs could carry one; at top speed
    • Ba chìm bảy nổi

 barium

Phong các (kiến trúc) Ba Tư
 Persian style

 daddy
 three
  • ba (3): three
  • ba chiều: three dimensional (3D)
  • ba chiều (3D): three dimensional
  • ba sao (ký hiệu nhiệt độ của tủ lạnh): three stars
  • ba sao (ký hiệu nhiệt độ của tủ): three stars
  • các ứng dụng đĩa video mức ba: level three videodisc applications
  • chuột có ba nút: three buttoned mouse
  • công tắc ba vị trí: three way switch
  • dấu phân cách thông tin ba (phân cách khối): Information Separator Three (Unit Separator) (IS3 (US))
  • đầu khoan ba lưỡi: three wing bit
  • đầu khoan ba lưỡi: three way bit
  • đinh lý ba mômen: theorem of three moment
  • động cơ ba xi lanh: three cylinder engine
  • đường hoa hồng ba cánh: three leaved rose curve
  • dịch vụ phía thứ ba: Three Party Service (3PTY)
  • dòng ba chiều: three dimensional flow
  • dòng thấm ba chiều: three dimensional seepage flow
  • gọi theo ba cách: three way calling
  • hệ thống mức ba: level three system
  • hình học ba chiều: geometry of three dimensions
  • hợp kim ba thành phần: three component alloy
  • hộp số có ba số tới: three speed gear box
  • khối xây (ứng với phương pháp) ba đoạn: bricklaying using three division method
  • khung ba lớp: three hinged frame

  • Nghiên cứu phổ vi ba bằng biến đổi Furiê
     Fourier Transform Microwave Spectroscopy (FTMS)
    Tên ghép ba hãng Lotus/Intel/Microsoft
     Lotus/Intel/Microsoft (LIM)
    ăng ten hình cỏ ba lá
     cloverleaf antenna
    ăng ten vi ba
     microwave aerial
    ảnh ba chiều
     stereoscopic image
    ảnh toàn ký vi ba
     microwave hologram
    ấu trùng giun ba của sán lá ký sinh
     redia
    âm ba
     sonic wave
    âm ba
     sound-wave
    âm giai thứ họa ba
     harmonic minor scale
    âm thanh thứ ba
     third sound
    ba (lần)
     triple
    ba bậc
     three-step
    ba bậc
     triple cascade
    ba bên
     trilateral
    ba cạnh
     three-sided
    ba cạnh
     three-square
    ba cạnh
     trilateral
    ba cấp
     three-stage
    ba cấp
     three-step
    ba cấu tử
     ternary
    ba cấu tử
     triple
    ba chân
     three-legged
    ba chiều
     three-dimensional
    ba chiều
     tridimensional

     residual
  • cặn bã: residual product
  • cặn bã còn lại: residual
  • chất bã: residual product
  •  residuum

    bã (trích ly dầu)
     solvent cake
    bã bia
     spent beer
    bã cặn đã lọc
     thin stillage
    bã chưng cất
     still residue
    bã củ cải đường
     bagasse
    bã củ cải đường
     megasse
    bã dầu ép
     expeller cake
    bã dừa
     pineapple bran
    bã ép
     cheese
    bã ép
     pomace
    bã ép
     press
    bã ép
     press residue
    bã ép
     refuse
    bã ép cà chua
     tomato pomace
    bã lọc ép
     filter (-press) cake
    bã lọc sấy khô
     distillers' dried soluble
    bã mía
     bagasse
    bã mía
     blood cake
    bã nghiền thô
     kibbled cake
    bã nho
     mare
    bã nho ép
     grape husks and seeds
    bã nho ép
     hushs of grapes
    bã rượu
     stillage
    bã rượu
     vinasse
    bã táo ép
     apple-cheese
    bã xử lý mạch nha
     malt residue
    bể chứa bã củ cải
     beet wet pulp silo
    bơm bã ép
     pulp pump
    bơm bã trích ly
     must pump
    cái gom bã củ cải đường
     beet pulp catcher