Từ điển Tiếng Việt
"cai"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cai
1. Chửa bỏ: Cai a phiến.
2. Cai sữa: không cho con bú sữa.
3. Ngày trước chỉ quân nhân chức trên bếp và dưới đội . Ngày nay là hạ sĩ: Chú cai, thầy cai xếp.
xem thêm:
chừa
,
bỏ
,
cai
,
từ bỏ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cai
cai
noun
Corporal
Foreman
Jailkeeper, warder
verb
To give up
cai thuốc phiện
: to give up opium smoking
cai rượu
: to give up drinking
female
bộ nối cái
: female connector
ám ảnh sợ cái mới
kainophobia
bánh căng, cái tời
capstan
bánh răng cái
master gear
bằng chữ cái
alphabet
băng cái cào
drag
bản đồ tầng đất cái
subsoil map
bảng chữ cái
alphabet
bảng chữ cái
literal code alphabet
bảng chữ cái
table of alphabets
bảng chữ cái chuẩn quốc tế
International Reference Alphabet (IRA)
bảng chữ cái con
subalphabet
bảng chữ cái điện báo quốc tế
International Telegraph Alphabet (ITA)
bảng chữ cái điện báo quốc tế 2
International Telegraph Alphabet No.2 (ITA2)
bảng chữ cái quốc tế
International Alphabet (IA)
bảng chữ cái quốc tế 5
International Alphabet No.5
bảng chữ cái thay thế
substitution alphabet
bảng chữ cái theo âm
phonetic alphabet
bảng đo lường thanh cái
bus bar metering panel
bảng ghép nối thanh cái
bus bar connection panel
bảng phân đoạn thanh cái
bus sectionalizing panel
bảng tiếp đất thanh cái
bus bar earthing panel
bảng tra chữ cái
index
bảo vệ thanh cái
bus bar protection
bảo vệ thanh cái
bus protection
bảo vệ thanh cái
busbar protection
bàn tay hình cái mai
spade hand
bao gồm cái phủ
contractile
biến điện áp dùng cho thanh cái
bus bar voltage transformer
biến dòng dùng cho thanh cái
bus bar current transformer
biến dòng hình xuyến dùng cho thanh cái
through-type busbar -primary current transformer
piece
bảng cân đối sổ cái
list of ledger balances
bê cái
heifer
bê cái 1 tuổi
yearling heifer
bò cái
cow
bò cái tơ
cow calf
bò cái tơ
heifer
bò cái tơ
heifer calf
bò cái tơ ba tuổi
heifer in milk
bò cái tơ chửa
springer heifer
bò cái tơ nhóm nặng cân
heavy heifer
bò cái tơ vỗ béo
stocker heifer
cách lưu hồ sơ theo thứ tự chữ cái
alphabetical filing
cái ăn
keep
cái âu
saucer
cái bát
bowl
cái bắt tay vàng ngọc
golden handshake
cái bấm lỗ
punch
cái bẫy mức thăng bằng (dân số) thấp
population trap
cái bao
bag
cái bay
spatule
cái bơm
pump
cái bọc ngoài
dress
cái búa
hammer
cái cặp
clip
cái cạo lông lợn
hog scraper
cái cân
balance
cái cân
scale
cái cân
scales
cái cân
weighing machine