hàn

- 1 d. (kng.). Hàn lâm (gọi tắt). Ông hàn.

- 2 đg. 1 Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy. Hàn hai ống thép lại. 2 Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, bị nứt, thủng. Hàn nồi. Hàn con đê. Răng sâu phải hàn.

- 3 t. 1 (id.). Lạnh. 2 (Cơ thể) ở tạng lạnh, biểu hiện: sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. (theo cách nói của đông y). Máu hàn. Chứng trúng hàn.

- tức là cung giăng


công nghệ tạo ra mối nối không tháo rời được của các kết cấu kim loại hoặc phi kim loại, bằng cách nung nóng chỗ nối đến trạng thái hàn (trạng thái chảy lỏng hoặc dẻo), sau đó vật liệu hàn đông đặc (từ trạng thái chảy lỏng) hoặc dùng áp lực ép lại (từ trạng thái dẻo) tạo nên mối hàn bền vững. Có hơn 60 phương pháp H, gồm hai nhóm chính: H nóng chảy [ hàn cao tần, H hồ quang điện (bằng que bọc thuốc); hàn hơi, H hồ quang acgon, vv.] và H áp lực (H điện điểm, H điện tiếp xúc, H giáp mối, H lò, H nguội, H hơi ép, vv.). Những phương pháp còn lại là biến thể hoặc tổ hợp các phương pháp nói trên. Theo cách đốt nóng kim loại, phân ra: H bằng năng lượng của phản ứng hoá học khi cháy (H hơi, H khí nén...); H bằng năng lượng điện (H điện). Có các phương pháp H mới như H khuếch tán trong chân không, H ma sát, H tia lửa điện, hàn laze, hàn siêu âm, vv. Trong thực tế, có thể H tất cả vật liệu kim loại, hợp kim và các vật liệu khác, ngay cả một số vật liệu khác loại như kính với kim loại. Còn ứng dụng phổ biến công nghệ H để pha cắt kim loại (H cắt), chuẩn bị phôi và phục hồi (H phục).


nđg.1. Nối liền với nhau hai bộ phận kim loại bằng sự nóng chảy. Hàn thau, hàn nồi. Hàn điện: hàn bằng điện. Hàn xì: hàn bằng đèn xì.
2. Làm cho lành. Hàn con đê vỡ. Hàn vết thương lòng.

nt. Lạnh. Máu hàn.Thức ăn hàn. Lòng run thêm lạnh nỗi hàn bao la (H. Cận).
nd. Hàn lâm (nói tắt). Ông hàn.

xem thêm: chắp, nối, ghép, gắn, hàn



hàn

hàn
  • adj
    • cold poor

 autogenous healing
Giải thích VN: Việc gắn lại các đứt gãy trong bê tông khi người ta gắn các tấm bê tông lại với nhau.
Giải thích EN: The closing up of cracks in concrete that occurs when concrete sections are kept damp and in contact.
 beading
 caulk
  • hàn (chỗ hở): caulk
  •  jaw
  • hàn (máy) nghiền: breaker jaw
  • hàn cầu dao: disconnecting jaw
  •  solder
  • bể hàn nhúng: solder bath
  • bể hàn nhúng: molten solder
  • chạy đường hàn vảy: run solder
  • chất hàn: solder metal
  • chất hàn bạc: silver solder
  • chất hàn chì: lead solder
  • chất hàn đồng-kẽm: copper-zinc solder
  • chất hàn latun: brass solder
  • chất hàn mềm: soft solder
  • chất hàn mềm: tin solder
  • chất hàn vảy cứng: strong solder
  • chất hàn vảy cứng: brazing solder
  • chất hàn vẩy cứng: hard solder
  • chì hàn pha thiếc: tin solder
  • dải chất hàn vảy: strip solder
  • dây hàn: solder wire
  • dây hàn có ruột nhựa thông: rosin core solder
  • dây hàn của ruột nhựa thông: rosin core solder
  • gờ hàn: solder lug
  • hàn chì pha thiếc: tin solder
  • hàn thiếc: solder
  • hàn thuốc: to solder hard
  • hàn vảy: solder
  • hàn vảy cứng: to solder hard
  • hợp kim để hàn: solder
  • hợp kim hàn: solder
  • hợp kim hàn bitmut: bismuth solder
  • hợp kim hàn có lõi: cored solder
  • hợp kim hàn đồng: brass solder
  • hợp kim hàn mềm: soft solder alloy
  • hợp kim hàn thường: ordinary solder
  •  soldering resin
     sweat
  • hàn thiếc: sweat
  • hàn vẩy: sweat
  •  weld
  • bát hàn: weld pool
  • bề dày đường hàn: throat of weld
  • bước đường hàn: pitch of weld
  • cặn ô xít hóa dầu hàn: weld head oxides
  • chất trợ dung xỉ hàn: weld flux sag
  • chậu hàn: weld pool
  • chân mối hàn: root of weld
  • chiều cao mối hàn góc: fillet weld height
  • chiều dài đường hàn: weld length
  • chỗ hàn: tack weld
  • cụm hàn: weld assembly
  • dây điện hàn: weld bead
  • dây hàn (mối hàn bằng một đường): weld bead
  • đai ốc hàn: weld nut
  • điểm hàn: single-spot weld
  • điểm hàn đơn: single-spot weld
  • độ bền của mối hàn: weld strength
  • độ bền mối hàn: weld strength
  • độ cao mối hàn góc: leg of fillet weld
  • độ dài hồ quang hàn: weld arc length
  • độ sâu hàn: weld penetration
  • đường (giới hạn) mối hàn: line of weld
  • đường hàn: weld seam
  • đường hàn: weld
  • đường hàn: weld pass
  • đường hàn có lỗ: plug weld
  • đường hàn đứt: weld pass
  • đường hàn góc: fillet weld
  • đường hàn góc nghiêng: oblique fillet weld
  • đường hàn góc theo phương dọc: longitudinal fillet weld
  • đường hàn mộng: plug weld
  • đường hàn nứt: weld crack
  • diện tích mặt cắt mối hàn: weld metal area
  • diện tích tiết diện đường hàn: weld metal area
  • giọt hàn: weld drop
  • giọt toé hàn: weld spatter
  • gờ hàn: weld collar
  • gờ hàn: fillet weld
  • hàn (đắp) thiêu kết: weld on
  • hàn chồng mí: lap weld
  • hàn dây: weld bead
  • hàn đắp: fillet weld
  • hàn đắp đầy: full fillet weld
  • hàn đắp lồi: convex filet weld
  • hàn đắp lõm: concave filler weld
  • hàn đắp lõm: concave filter weld
  • hàn đấu mí: weld butt
  • hàn đầu mí: weld butt
  • hàn điện: weld
  • hàn điện tiếp xúc: electric butt weld
  • hàn đối đầu: butt weld
  • hàn ga: Weld Gas butt
  • hàn gá khi lắp ráp: assembling tack weld
  • hàn mối dây: bead weld
  • hàn nhiệt nhôm: thermit weld
  • hàn nối đầu: weld butt
  • hàn nối đầu: butt weld
  • hàn nổi: fillet weld
  • hàn rãnh: groove weld
  • hàn rãnh vát đơn (nghề hàn): single bevel groove weld
  • hàn tại đường: field weld
  • hàn tại xưởng: shop weld
  • hoa lửa hàn: weld spatter
  •  weldability
     welded
  • bản đậy hàn (trong dầm thép): welded cover plate
  • bọc thép bằng cách hàn: welded casing
  • các nhánh đứng của tấm lưới sợi thép hàn: vertical legs of welded wire fabric
  • cầu trục hàn: welded traveling bridge crane
  • chân cột bằng thép hàn: welded steel base
  • chỗ đường hàn bị gián đoạn: intermittent welded joint spacing
  • cốt thép hàn: welded reinforcement
  • dầm bản hàn: welded plate girder
  • dầm bản thép hàn: welded plate girder
  • dầm hàn: welded beam
  • dầm hàn: welded girder
  • được hàn: welded
  • được hàn chặt: welded
  • đường hàn: welded body seam
  • đường hàn: welded seam
  • đường hàn: welded joint
  • ghi hàn: welded switch
  • giàn giáo dạng khung bằng ống hàn: tubular welded frame scaffold
  • giàn hàn: welded truss
  • giàn thép hàn: welded truss
  • hàn một nửa: semi welded
  • hàn một nửa: semi welded hall
  • kết cấu hàn: welded construction
  • kết cấu hàn: welded structures
  • kết cấu thép hàn: welded steel structure
  • kết cấu thép hàn có trọng lượng nhẹ: welded light weight steel construction

  • Mạng khởi xướng siêu máy tính hàn lâm châu Âu
     European Academic Supercomputer Initiative Network (EASINET)
    Mạng nghiên cứu hàn lâm châu Âu
     European Academic Research Network (EARN)
    áo đỡ tia lửa hàn
     blow out patch
    áp xe sau thương hàn
     post-typhoid abscess
    axit dùng khi hàn
     killed spirits
    axit dùng khi hàn (dung dịch axit clohiđric)
     spirit of salts
    axit hàn
     soldering acid
    báo chí hàn lâm
     academic press
    bát hàn
     molten pool
    bát hàn
     welding pool
    bản ghép hàn đối dầu
     butt hinge
    bản ghép mối hàn đầu
     butt strap
    bàn (để) hàn
     blow-pipe table
    bàn đạp chân để điều chỉnh áp lực hàn
     foot pedal for welding pressure adjudgment
    bàn để hàn
     welding bench
    bàn hàn
     welding bench
    bàn hàn
     welding table
    bàn hàn với thiết bị hút khói
     welding table with fume extraction equipment
    ban đào thương hàn
     roseola typhosa
    bao tay để hàn
     welding handshield
    bao tay thợ hàn
     protective gloves
    bao tay thợ hàn
     welder gloves
    bệ gá quay để hàn bệ xe
     underframe rotary welding jig
    bệ hàn nguội
     bench leg
    bệnh thương hàn
     ileotyphus
    bệnh thương hàn (Triều Tiền)
     impyeng
    bệnh thương hàn giả
     pseudotyphoid

     sealed

    hàn kín
     to seal off
    hộp sắt có lỗ nhỏ ở nắp (sau khi chứa đầy sẽ hàn kín)
     stud hole berry enamel-lined
    hộp sắt có nắp hàn hai lần
     hole-in-top berry enamel-lined
    hộp sắt có nắp hàn hai lần
     solder-top berry enamel-lined
    máy hàn chân không
     vacuum soldering machine
    máy hàn hộp sắt
     can soldering machine
    máy hàn nắp hộp
     end soldering machine
    máy hàn nắp vào thân hộp
     can heading machine
    máy hàn nhiệt (túi nilông)
     heat sealer
    máy hàn nhiệt bằng tia hồng ngoại
     infrared wrap sealer
    sự hàn
     sealing
    sự hàn nhiệt
     heat seal
    sự hàn nhiệt
     heat sealing
    sừng hàn
     solder horn