lót

- I. đgt. 1. Đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó: lót tã cho trẻ áo lót rế lót nồi. 2. Lát: đường lót gạch. 3. Đệm vào vài tiếng, vài âm khác: tiếng lót tên lót. 4. ém sẵn quân: lót quân. II. dt. 1. Lần vải phía trong của một số loại áo ấm: vải lót áo khoác. 2. Tã: may lót tã lót.


nIđg. 1. Đặt thêm một miếng vào phía trong hay ở dưới một vật. Áo lót. Rế lót nồi. Lót tã cho trẻ.
2. Lát, trải. Lót đường. Lót gạch nền nhà.
3. Đệm vào giữa các âm một vài tiếng. Điệu hát có nhiều tiếng lót. Tên nữ thường lót tiếng thị.
4. Ém sẵn quân. Lót quân.
5. Đút lót. Tính bài lót đó luồn đây (Ng. Du). IId.1. Lần vải phía trong một số loại áo. Vải làm lót áo khoác.
2. Tã. May lót.

xem thêm: , lót



lót

lót
  • verb
    • to line (coat...),
      • lót áo: to line a coat

 line
  • đổ lớp lót: to line the brasses
  • lót kín: line
  • lớp lót: line
  •  padded
  • cửa có đệm lót: padded door
  • quần áo có lót: padded clothing
  •  sark

    áo lót nước
     water jacket
    bắc rui mè, ván lót
     batten
    băng lót
     band pilework
    băng lót
     continuous grillage
    bạc lót
     bearing
    bạc lót
     bush
    bạc lót
     bushing
    bạc lót
     friction bearing
    bạc lót
     liner
    bạc lót
     lining
    bạc lót
     piston bushing
    bạc lót
     plain bearing
    bạc lót
     thrust bearing
    bạc lót (hai nửa)
     bearing haft
    bạc lót (hai nửa)
     bearing insert
    bạc lót (hai nửa)
     bearing shell
    bạc lót (ổ trượt)
     bearing
    bạc lót (sự khoan)
     liner bushing
    bạc lót bằng đồng chì
     copper lead bearing
    bạc lót chống ma sát
     anti-friction bearing
    bạc lót chốt pittông
     piston boss bushing
    bạc lót chốt pittông
     piston-pin bushing
    bạc lót chốt pittông
     small end bushing
    bạc lót cổ trục chính
     main bearings
    bạc lót dạng ống
     sleeve bearing
    bạc lót đầu nhỏ
     piston-pin bushing
    bạc lót đầu nhỏ
     small end bushing
    bạc lót đầu nhỏ thanh truyền
     small end bearing
    bạc lót đầu to thanh truyền
     connecting rod bearing
    bạc lót dọc trục
     axial thrust