mộng

- d. Mầm mới nhú ra ở hạt thóc, hạt đỗ: Thóc đã mọc mộng.

- d. Màng trắng đục che con ngươi: Mắt đau có mộng.

- d. Đầu gỗ đẽo vừa vặn để lắp vào một lỗ đục ở miếng gỗ khác: Mộng cửa.

- d. 1. Hình ảnh của sự vật hiện ra trong giấc ngủ. 2. Điều đẹp đẽ mà người ta mong ước: Một tòa nhà ba tầng, đó là cái mộng của đời hắn.

- Nói trâu bò to béo: Bò mộng, trâu mộng.


1. Mầm mới nhú ở hạt giống (vd. thóc đã mọc M).

2. Màng phủ con ngươi mắt (đau mắt có M).

3. Những hình ảnh ảo giác, tâm linh hiện lên trong giấc mơ, giấc ngủ chiêm bao (vd. giấc mộng).


một dạng cấu tạo mối nối giữa hai thanh gỗ. M là cách nối sớm nhất trong nghề mộc để nối hai thanh thẳng hoặc hai thanh xiên nhau một góc hay vuông góc với nhau. Cấu tạo gồm lỗ M và lá M. Có các loại chính: M nối cột, M đuôi én, M vì kèo, M âm dương, M mòi, M ghép ván, vv.


nd. Mầm mới lú ra ở hạt. Hạt giống ủ đã nảy mộng.
nd. Xơ ở kết mạc, lan dần che đồng tử, thường có hình như mộng hạt thóc. Đau mắt có mộng.
nd. Gờ trên một chi tiết khớp với rãnh hay ổ của chi tiết khác thường bằng gỗ, để có thể lắp ghép hai chi tiết lại với nhau. Mộng cửa. Lắp khép mộng.
nId.1. Hiện tượng thấy người hay sự việc hiện ra như thật trong giấc ngủ. Giấc mộng đẹp. Cũng gọi Chiêm bao.
2. Điều luôn luôn được tưởng tượng, hình dung và mong muốn trở thành sự thật. Ôm ấp mộng văn chương. Vỡ mộng.
IIđg. Thấy trong mộng; chiêm bao. Mộng thấy ông tiên.

nt. To béo (thường là thú đã thiến). Con bò mộng.

xem thêm: mầm, chồi, búp, lộc, mộng, nõn


xem thêm: mộng, , chiêm bao, nằm mê



mộng

mộng
  • noun
    • dream
    • noun
      • tenon
        • lỗ mộng: mortise

     cog
  • mộng gỗ: cog
  • mộng răng: cog
  •  dap
    Giải thích VN: Một khe trên một tấm gỗ được cắt để khớp với một tấm gỗ khác.
    Giải thích EN: A notch that is cut in a timber in order to receive part of another timber.
  • khớp mộng: dap
  •  dowel
  • mộng chặt: blind dowel
  • mộng đá: rock dowel
  • mộng xoi: dowel pin
  • mộng xoi: dowel
  •  dowel pin
  • mộng xoi: dowel pin
  •  feather
  • mép mộng: feather edge
  • mộng rìa: feather
  •  joggle
  • giàn gỗ liên kết mộng: joggle truss
  • khe mộng: joggle
  • mộng xoi: joggle
  • rầm ghép mộng: joggle beam
  • thiết bị mộng nối: joggle piece
  • thiết bị mộng nối: joggle post
  •  key
  • bước mộng: key spacing
  • ghép mộng: key
  • mối nối mộng: key joint
  • mộng ghép: key
  • mộng gỗ: key
  • mộng vuông: square key
  • nối mộng ghép: key assembly
  •  lap
  • khe mộng: lap
  • mộng chống nứt: joint, lap
  • mộng chồng núi: joint, lap
  • mộng xoi: lap
  •  male
  • mộng đuôi én: dovetail male
  •  mortice
  • cái đục (lỗ) mộng: mortice chisel
  • đục lỗ mộng: mortice
  • đục mộng: mortice
  • đục mộng (gỗ): mortice
  • ghép bằng mộng: mortice
  • ghép mộng: mortice
  • khe mộng: mortice
  • khóa ổ lắp trong lỗ mộng: rebated mortice lock
  • lỗ mộng: mortice
  • mộng âm: mortice
  • mộng âm dương (thẳng đứng): mortice and tenon joint
  • mộng âm dương vát chéo có chốt: forked mortice and tenon joint
  • mộng mấu: stub mortice
  • mộng nêm và mối nối vít cấy: wedge mortice and tenon joint
  • mộng soi: mortice
  • mộng thông suốt: through mortice
  • rìu sửa mộng: mortice axe
  •  mortise
    Giải thích VN: Một rãnh cắt một miếng gỗ ra thành các miếng nhỏ để nhận một mộng và tạo mộng và múi nối.
    Giải thích EN: A recess cut into a piece of timber to receive a tenon and form a mortise-and-tenon joint.
  • cái đục (lỗ) mộng: mortise chisel
  • cái đục lỗ mộng: mortise chisel
  • chốt mộng: mortise dead lock
  • chốt mộng: mortise lock
  • chốt mộng chết: mortise dead lock
  • chốt mộng chết: mortise lock
  • đục lỗ mộng: chisel, mortise
  • đục lỗ mộng: mortise
  • đục mộng: mortise
  • đục mộng (gỗ): mortise
  • ghép bằng mộng: mortise
  • ghép mộng: mortise
  • khe mộng: mortise
  • liên kết mộng: mortise joint
  • lỗ gắn mộng: mortise
  • lỗ mộng: mortise
  • lỗ mộng ẩn kín: stopped mortise
  • lỗ mộng hở 3 mặt: slip mortise
  • lỗ mộng mở: open mortise
  • lỗ mộng ren: chase mortise
  • lỗ mộng xuyên: open mortise
  • máy đục lỗ mộng: mortise machine
  • mối ghép mộng âm-dương: mortise and tenon joint
  • mối ghép mộng và nách dầm: haunched mortise and tenon joint
  • mối hàn mộng: mortise joint
  • mộng âm: mortise
  • mộng soi: mortise
  • mộng then: keyed mortise and tenon
  • mộng và gỗ: tenon and mortise
  • mộng và lỗ: tenon and mortise
  • sự liên kết bằng mộng và lỗ mộng: joining by mortise and tenon
  • sự nối ghép bằng mộng: mortise and tenon joint
  • thước đo mộng: mortise gage
  •  plough
  • mộng soi rãnh: plough
  • mộng soi rãnh: plough plane
  •  plow
  • mộng soi rãnh: plow
  • mộng soi rãnh: plow plane
  •  plow plane
  • mộng soi rãnh: plow plane
  •  plug
  • đường hàn mộng: plug weld
  • mộng xoi: plug
  •  rabbet
  • ghép mộng: rabbet
  • khe mộng: rabbet
  • mộng ngàm khung: joint, rabbet
  • mộng xoi: rabbet
  • nối mộng: rabbet
  • sự liên kết (bằng) mộng ghép: rabbet interconnection
  •  rabbet joint
     seam
  • khe mộng: seam
  • mộng xoi: seam
  •  spud
     tenon
  • cái cưa để xẻ mộng: tenon saw
  • ghép mộng: tenon
  • khớp mộng ổ nối: spur tenon joint
  • khớp mộng răng: tusk tenon joint
  • liên kết mộng: tenon joint
  • máy làm mộng: tenon cutting machine
  • máy lưỡi mộng: tenon cutting machine
  • mối ghép mộng âm-dương: mortise and tenon joint
  • mối ghép mộng và nách dầm: haunched mortise and tenon joint
  • mối nối kiểu ghép mộng: tenon joint
  • mối nối kiểu mộng kép: double tenon joint
  • mối nối kiểu mộng kép: divided tenon joint
  • mối nối mộng thẳng: flush tenon joint
  • mộng ẩn kín (không xuyên qua gỗ): secret tenon
  • mộng âm dương: concealed tenon joint
  • mộng âm dương (thẳng đứng): mortice and tenon joint
  • mộng âm dương vát chéo có chốt: forked mortice and tenon joint
  • mộng biên: end tenon
  • mộng biên: side tenon
  • mộng chi tiết ngắn: stub tenon
  • mộng chìm: concealed tenon
  • mộng chìm (không nhìn thấy): blind tenon
  • mộng chĩa đôi: forked tenon
  • mộng cho oblo có chốt chìm: oblo-type joint with secret tenon
  • mộng chốt: wedge tenon
  • mộng có răng: tusk tenon
  • mộng có tiết diện nhỏ dần (dạng cái nêm): tapered tenon
  • mộng có vai: shouldered tenon
  • mộng đẽo vát mép: fox tenon
  • mộng đuôi én: dove-tail tenon
  • mộng dương: tenon
  • mộng ghép: tenon joint
  • mộng ghép: insertion tenon
  • mộng ghép vào lỗ mộng: inserting tenon
  • mộng ghép xoi: shouldered tenon
  • mộng gỗ: tenon
  • mộng kép: twin tenon
  • mộng kép: double tenon
  • mộng kép: divided tenon
  • mộng lộ ra ngoài: barefaced tenon
  • mộng lõm: concealed tenon
  • mộng mấu dương: stub tenon
  • mộng nêm và mối nối vít cấy: wedge mortice and tenon joint
  • mộng ngầm (không nhìn thấy): stub tenon
  • mộng nghiêng: oblique tenon
  • mộng ngói: tile tenon
  • mộng răng: concealed tenon joint
  • mộng suốt: through tenon
  • mộng thẳng: straight tenon
  • mộng thẳng: barefaced tenon
  • mộng then: keyed mortise and tenon
  • mộng trần: barefaced tenon
  • mộng vát chéo: mitre joint tenon
  • mộng và gỗ: tenon and mortise
  • mộng và lỗ: tenon and mortise
  • mộng xẻ đơn: single-slotted tenon
  • mộng xẻ kép: double-slotted tenon
  • mộng xoi: tenon
  • mộng xuyên qua gỗ: through tenon
  • mộng xuyên suốt: through tenon
  • sự đục mộng: tenon cutting
  • sự ghép bằng mộng chìm: secret tenon joint
  • sự ghép bằng mộng rãnh xuyên: through tenon joint
  • sự ghép mộng mòi: pointed tenon joining
  • sự liên kết bằng mộng và lỗ mộng: joining by mortise and tenon
  • sự liên kết kiểu mộng xuyên: joining with passing tenon
  • sự nối ghép bằng mộng: mortise and tenon joint
  •  trenail
  • mộng xoi: trenail

  • ác mộng
     nightmare
    ác mộng
     paroniria
    bào xoi mộng
     grooving plane
    bào xoi mộng
     matching plane
    bào xoi mộng
     tongue plane
    bào xoi mộng
     tonguing plane
    cái cưa xẻ mộng
     dovetail saw
    cái đục lỗ mộng
     firmer chisel
    cái đục lỗ mộng
     ripping chisel
    cầu thang gỗ bậc ghép bằng mộng suốt
     timber stairs with steps jointed into springers
    cầu thang gỗ ghép bằng mộng
     tenoned timber stairs
    có mộng
     tenoned
    có mộng kép
     double rebate
    cột mộng nêm
     wedge prop
    cửa cống mộng vuông góc
     miter gate
    cửa ghép mộng
     keyed blank door
    cưa mộng én
     saw, dovetail
    cưa mộng nén, cưa rà
     saw, dovetail
    dao cắt mộng
     joint cutter
    dao phay (rãnh) mộng
     tonguing cutter
    độ cong mộng răng
     tusk