nhanh

nt. 1. Có mức độ mau trên mức bình thường. Đi nhanh. Đồng hồ nhanh.
2. Có khả năng nắm bắt và hành động kịp thời. Nhanh chân chạy thoát. Nhận thức nhanh.
3. Diễn ra trong thời gian rất ngắn. Lướt nhanh bài báo. Tin ghi nhanh.

xem thêm: nhanh, chóng, mau, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, chóng vánh



nhanh

nhanh
  • adj
    • fast; rapid; quick
      • xe chạy nhanh: fast card

 branch
Giải thích VN: Trong DOS, đây là một hoặc nhiều thư mục phụ nằm trong một thư mục. Trong Microsoft Windows có File Manager và các tiện ích quản lý tệp đồ họa khác, thì các nhánh thư mục có thể được hiển thị hoặc ẩn giấu, tùy theo các yêu cầu của bạn.
  • Tổng đài nhánh điện tử, Tổng đài điện tử cơ quan: Electronic Branch Exchange (EBX)
  • bảng phân nhánh: branch table
  • bảng rẽ nhánh: branch table
  • bị chia nhánh: branch off
  • bộ đệm mục tiêu nhánh: Branch Target Buffer (BTB)
  • bộ phận nối ống nhánh: branch fitting
  • cáp nhánh: branch cable
  • cấp gió (theo) ống nhánh: branch air supply
  • cấu trúc điều khiển rẽ nhánh: branch control structure
  • cấu trúc phân nhánh: branch construct
  • cầu chì rẽ nhánh: branch cutout
  • chi nhánh: branch
  • chi nhánh (điện): branch
  • chi nhánh (điện): branch office
  • chia nhánh: branch
  • chia nhánh: branch off
  • chia nhánh: branch (ed)
  • chỗ đường giao phân nhánh: branch crossing
  • cống nhánh: branch sewer
  • dầu cuối phân nhánh: branch terminal
  • dây dẫn rẽ nhánh: branch cable
  • địa chỉ phân nhánh: branch address
  • địa chỉ rẽ nhánh: branch address
  • điện trở nhánh: branch resistance
  • điểm phân nhánh: branch point
  • điểm rẽ nhánh: branch point
  • điểm rẽ nhánh: branch
  • điểm rẽ nhánh đại số: algebraic branch point
  • đơn vị dự báo rẽ nhánh: branch prediction unit (BPU)
  • đứt gãy phân nhánh: branch fault
  • đường dây điện thoại nhánh: telephone branch line
  • đường dây rẽ nhánh: branch line
  • đường dây truy nhập tổng đài nhánh riêng: private branch exchange access line
  • đường hút chẻ nhánh: suction branch line
  • đường nhánh: branch conduit
  • đường nhánh: branch line
  • đường nhánh: branch track
  • đường nhánh (ống dẫn): branch line
  • đường ống nhánh: branch pipe
  • đường ống phân nhánh: branch pipe
  • đường phân nhánh: branch line
  • đường rẽ nhánh: branch line
  • đường sắt nhánh: branch line
  • đường sắt nhánh tại ghi: branch track of the switch
  • đường truy nhập tổng đài nhánh lẻ: private branch exchange access line
  • dòng điện nhánh: branch current
  • dòng nhánh: branch current
  • hệ số truyền phân nhánh: branch transmittance
  • hộp nối cáp phân nhánh: branch joint
  • khuỷu nối nhánh xiên: splay branch
  • lệnh phân nhánh: branch instruction
  • lệnh rẽ nhánh: branch instruction
  • lệnh rẽ nhánh: branch order
  • lệnh rẽ nhánh không điều kiện: unconditional branch instruction
  • lỗ thoát nhánh: branch vent
  • máng nhánh: branch drain
  • mạch nhánh: branch circuit
  • mạch nhánh: branch vein
  • mạch nhánh: branch
  • mạch nhánh chiếu sáng: lighting branch circuit
  • mạch nhánh động cơ: motor branch circuit
  • mối nối rẽ nhánh: branch joint
  • mương nhánh: branch drain
  • nhánh (phân) rã: branch of decay
  • nhánh (sông): branch
  • nhánh R: negative branch
  • nhánh âm: negative branch
  • nhánh âm (học): acoustical branch
  • nhánh chính: principal branch
  • nhánh chinh: principal branch
  • nhánh chương trình máy tính: branch (of a computer program)
  • nhánh chữ Y: Y branch
  • nhánh chung: common branch
  • nhánh chung: mutual branch
  • nhánh có điều kiện: conditional branch
  • nhánh của một đường cong: branch of a curve
  • nhánh điều kiện: conditional branch
  • nhánh đứt gẫy: fault branch
  • nhánh đứt gãy: fault branch
  • nhánh đường cáp dẫn: cable branch
  • nhánh đường sắt: railway branch
  • nhánh dương: positive branch
  • nhánh giải tích: analytic branch
  • nhánh giao dịch: transaction branch
  • nhánh hồi tiếp: feedback branch
  • nhánh liên kết: connecting branch
  • nhánh nén chặt của đường cong nén: compaction branch of compression curve
  • nhánh ống: branch tube
  • nhánh ống hình chữ Y: wye branch
  • nhánh quang: optical branch
  • nhánh quang (học): optical branch
  • nhánh sông: branch
  • nhánh sông: branch (of a river)
  • nhánh thoát nước: branch line
  • nhánh tuyến tính: linear branch
  • nối nhánh: branch joint
  • ống (chia) nhánh: branch tube
  • ống ba nhánh: branch tee
  • ống gió nhánh: branch duct
  • ống hai nhánh: double branch pipe
  • ống nhánh: branch pipe
  • ống nhánh: branch duct
  • ống nhánh: branch conduit
  • ống nhánh: branch
  • ống nhánh: branch tube
  • ống nhánh chính tháo nước: primary branch drain
  • ống nhánh hình chữ T: tee branch pipe
  • ống nhánh tháo bùn: blow-down branch
  • ống nhánh thoát nước: branch drain
  • ống nhánh thoát nước phụ: secondary branch
  • ống nối phân nhánh: branch
  • phân nhánh: branch (ed)
  • phân nhánh: branch off
  • phân nhánh: branch
  • phong bế bó nhánh: bundle branch block
  • phương pháp nhánh và cận: branch and bound method
  • phương pháp phân nhánh: branch method
  • pôlyme có mạch nhánh: branch polymer
  • quá trình phân nhánh: branch process
  • rẽ nhánh: branch
  • rẽ nhánh: branch off
  • rẽ nhánh (chương trình): branch
  • rẽ nhánh chương trình: program branch
  • rẽ nhánh có điều kiện: condition branch
  • rẽ nhánh đều nếu cao hơn hoặc bằng nhau: Branch if Higher or Same (BHIS)
  • rẽ nhánh nếu nhỏ hơn hoặc bằng: Branch if Less or Equal (BLE)
  • rẽ nhánh và liên kết: branch and link
  • số nhánh giao dịch: transaction branch identifier
  • sự dự báo nhánh: branch prediction
  • sự khai lợi nhánh sông: river branch development
  • sự liên kết nhánh: branch linkage
  • sự phân nhánh: branch
  • sự rẽ nhánh: branch
  • sự rẽ nhánh chương trình: program branch
  • sự rẽ nhánh có điều kiện: branch on condition
  • sụp nhánh: collapse branch
  • tổng đài nhánh: branch exchange
  • tổng đài nhánh được máy tính hóa: Computerized Branch Exchange (CBX)
  •  bypass
  • hệ số qua nhánh phụ: bypass factor
  • hệ thống nhánh phụ: bypass duct system
  • không khí qua nhánh phụ: bypass air
  • phun cấp theo nhánh phụ: bypass injection
  • sơ đồ nhánh phụ: bypass circuit
  •  communication pipe
     effluent
  • nhánh sông: effluent
  • nhánh suối: effluent
  • sông nhánh: effluent
  •  fork
  • chỗ phân nhánh: fork
  • nút đường nhánh: fork junction
  • rẽ nhánh: fork
  •  leg
  • cột nhánh đỡ mái: roof leg (of double stanchion)
  • một nhánh cốt thép ngang kín chịu xoắn: one leg of closed transverse torsion reinforcement
  • nhánh chủ động: active leg
  • nhánh cột: stanchion leg
  • nhánh cột: column leg
  • nhánh cột chống: leg of support
  • nhánh cột dưới cần trục: crane leg of gantry stanchion
  • nhánh cột trên mái nhà nông thôn: stanchion roof leg of grange
  • nhánh compa: leg
  • nhánh compa: calliper leg
  • nhánh trụ: leg of support
  • nhánh truyền (trong đường dây song công): transmit leg
  •  spur
  • đứt gãy phân nhánh: spur fault
  • đường nhánh: spur
  • đường nhánh: spur track
  • đường nhánh: spur road
  • đường nhánh: spur line
  • đường nhánh công nghiệp: spur track
  • đường sắt nhánh: spur track
  • nhánh đường sắt: spur
  • nhánh núi: mountain spur
  • nhánh núi bị phạt cụt: truncated spur
  • nhánh núi đâm ngang: spur
  • nhánh rẽ mạng: network spur
  • nhánh rẽ thêm (mở rộng mạch vòng): spur
  •  tributary
  • diện tích sông nhánh: tributary area
  • dự án sông nhánh: tributary project
  • dự án thủy điện sông nhánh: tributary hydroelectric project
  • lưu lượng sông nhánh: discharge of tributary
  • nhánh ảo: Virtual Tributary (VT)
  • nhánh sông: tributary
  • sông nhánh: tributary
  • sông nhánh: tributary of river
  • sông nhánh: tributary river

  • Ethernet quản lý mạng (Mạng LAN được sử dụng để điều khiển và giám sát các thiết bị ở tổng đài trung tâm và các chi nhánh
     Network Management Ethernet (NME)
    Sông Hồng và các nhánh sông
     Red River and distributaries
    ba nhánh
     trifurcate
    bánh răng vi sai nhánh
     differential side gear
    bảng rẽ nhánh
     jump table
    bậc phân nhánh
     tapping step
    bị rẽ nhánh
     ramified
    biến áp một nhánh cụt
     single-stub transformer
    bộ điều chỉnh chia nhánh
     tapped control
    bộ điều hưởng nhánh cụt
     stub tuner
    bộ lọc phân nhánh kênh
     channel branching filter
    bộ phân nhánh cáp
     distribution cabinet
    bộ rẽ nhánh cuộc gọi
     call diverter
    bước phân nhánh
     tapping step
    các nhánh bắc cầu
     Bridge Taps (BT)
    các nhánh đứng của tấm lưới sợi thép hàn
     vertical legs of welded wire fabric
    cái chuyển mạch nhiều nhánh
     multiple switch
    cáp nhánh
     service cable
    cáp nhánh
     stub cable
    cáp nhánh cụt
     stub cable
    cáp nhiều nhánh
     bank cable

     express
  • bưu kiện chuyển phát nhanh: parcel express
  • bưu phẩm phát chuyển nhanh: express
  • chuyển phát nhanh: by express
  • chuyển tiền nhanh: express transfer
  • đã trả phí phát chuyển nhanh: express paid
  • đã trả phí phát triển nhanh: express paid
  • dịch vụ thư phát chuyển nhanh: express mail service
  • phát chuyển nhanh: express delivery
  • phát chuyển nhanh: express
  • phí chở nhanh: express fee
  • phí chuyển nhanh: express fee
  • phí nhanh: express fee
  • phí phát chuyển nhanh: express charge
  • quầy thu tiền nhanh: express delivery
  • quầy thu tiền nhanh: express counter
  • sự chuyển tiền nhanh: express
  • sự giao nhanh: express delivery
  • thư chuyển tiền nhanh: express money order
  • thư chuyển tiền phát nhanh: express money order
  • thư phát chuyển nhanh: express mail
  •  quick
  • bốc dỡ nhanh: quick dispatch
  • dịch vụ nhanh: quick service
  • hệ số về khả năng thanh toán nhanh: quick ratio
  • năng suất làm lạnh nhanh của thiết bị: quick freezing capacity
  • nợ nhanh: quick liabilities
  • quầy thức ăn nhanh: quick counter
  • sự khôi phục nhanh chóng: quick recovery
  • sự làm lạnh nhanh: quick chilling
  • sự làm nguội nhanh: quick cooling
  • sự tiêu thụ nhanh chóng: quick sale
  • sự ướp muối nhanh: quick curing
  • tài sản nhanh ròng: net quick assets
  • tỉ suất tài sản có thể chuyển nhanh thành tiền mặt: quick assets ratio
  • tiền lời nhanh: quick returns
  • tiền nhanh: quick money
  • tỷ lệ chuyển đổi nhanh: quick ratio
  • tỷ số tài sản nhanh: quick ratio

  • bán hết nhanh
     out the window
    bán nhanh
     ready sale
    bán nhanh
     sell like hot cakes
    bán nhanh hết
     blowout
    bán nhanh hơn
     outsell
    bánh nướng nhanh
     quick-bread
    bản báo cáo nhanh bán hàng
     flash sales report
    bột nhào lên men nhanh
     flying sponge
    bột nhào lên men nhanh
     short sponge
    bột nhào nhanh
     short (process) dough
    buồng làm lạnh nhanh
     quick-freezing room
    buồng ướp lạnh nhanh
     quick-freezing room
    các bán hàng tự phục vụ nhanh
     fast-moving self service
    cách bán nhanh ít tốn sức
     wrap-up
    chất chở càng nhanh càng tốt
     shipment as soon as possible
    chất làm nhanh khô
     drying aids
    chè nấu nhanh
     instant tea
    chuyển giao nhanh (bưu kiện...)
     accelerate transmission (to...)
    chuyển phát nhanh
     expressage
    có thể hủy nhanh
     Revocable L/C
    cột bay hơi nhanh
     flash column
    cục sữa đông tụ nhanh
     short-set curd
    đi nhanh hơn
     outpace