nắm

- I đg. 1 Co các ngón tay vào lòng bàn tay và giữ chặt lại cho thành một khối. Nắm tay lại mà đấm. 2 Nén thành khối nhỏ, thường bằng cách cho vào trong lòng bàn tay rồi bóp chặt lại. Nắm than bỏ lò. Mang cơm nắm đi ăn đường. 3 Giữ chặt trong bàn tay. Nắm lấy sợi dây. Nắm tay nhau cùng ca múa. 4 Làm cho mình có được để sử dụng, vận dụng. Nắm vững kiến thức. Nắm lấy thời cơ. Nắm chính quyền.

- II d. 1 Bàn tay lại thành một khối. Cho một nắm đấm. To bằng nắm tay. 2 Khối nhỏ nén chặt lại bằng động tác nắm. Ăn hết một nắm cơm. Bỏ thêm mấy nắm than quả bàng vào lò. 3 Lượng vật rời có thể nắm được trong lòng bàn tay. Bốc một nắm gạo. Vơ đũa cả nắm*. 4 Lượng nhỏ bé, không đáng kể. Người chỉ còn nắm xương, nắm da (rất gầy).


nIđg.1. Co các ngón tay vào lòng bàn tay và giữ chặt lại thành một khối. Nắm tay lại mà đấm.
2. Cho vào lòng bàn tay rồi bóp chặt lại. Nắm cơm mang đi ăn đường.
3. Giữ chặt trong bàn tay. Nắm lấy sợi dây. Nắm tay nhau cùng ca múa.
4. Làm cho mình có được để dùng. Nắm vững kiến thức. Nắm lấy thời cơ.
IId.1. Bàn tay nắm lại thành một khối. To bằng nắm tay.
2. Lượng vật rời có thể nắm được trong lòng bàn tay. Bốc một nắm gạo. Vơ đũa cả nắm.
3. Lượng nhỏ bé, không đáng kể. Nắm xương tàn.

xem thêm: nắm, cầm, tóm, bắt


xem thêm: nắm, vắt



nắm

nắm
  • verb
    • to hold; to grasp; to seize
      • nắm lấy cơ hội: to grasp the opportunity. handful;wisp; fistful
      • một nắm gạo: a handful of rice

 hold

bàn tay nắm lấy
 grabble hand
cầm, nắm
 prehension
cần nắm cưa tay
 hand-saw handle
móc nắm
 grab handle
nắm bắt
 seize
nắm chặt
 grip
nắm lấy
 grab
nắm tay
 fist
nắm tay bơm
 pump fist
phương pháp sờ nắm gõ chẩn
 plesserthesia
quả nắm
 grip handle
quả nắm
 handhold
quả nắm
 handle
sức nắm chặt
 grip strength
sự nắm
 clutch
sự nắm
 seizure
sự nắm bắt công việc
 work handling
sự nắm bắt tệp
 file handling
sự nắm bắt tệp
 file management
sự nắm bắt tri thức
 knowledge acquisition
sự nắm chặt
 grip
sự nắm giữ
 holding
sự nắm giữ
 seizure
tay nắm
 grip
tay nắm
 grip handle
tay nắm
 handgrip
tay nắm
 handhold
tay nắm an toàn
 deadman's handle
tay nắm bằng mây
 basket handle
tay nắm bằng song
 basket handle