Từ điển Tiếng Việt
"pha chế"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pha chế
nđg. Pha theo những công thức nhất định. Pha chế thuốc.
xem thêm:
pha
,
trộn
,
pha trộn
,
pha chế
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pha chế
pha chế
Prepare, make up
Pha chế theo đơn thuốc
: To make up a prescription
concoct
dispense
mix for preparing a solution
bào chế, pha chế và phân phối thuốc
pharmacy
bitum pha chế
cut back bitumen
công thức pha chế
recipe
dược phòng, cơ sở có đăng ký để pha chế và phân phối thuốc
pharmacy
pha chế theo đơn
magistral
phòng pha chế (thuốc)
compounding department
sự pha chế
confation
sự pha chế
measuring
sự pha chế
metering
sự pha chế
preparation
sự pha chế dung dịch
making-up baths
concoct
bia pha chế
infusion beer
cách nấu nướng/ pha chế được lập chuẩn
standardized recipe
mỡ nguyên liệu ở phân xưởng pha chế
killing fat
rượu (brandi) pha chế
artificial brandy
sự pha chế
concoction