rải

- d. Dọc cây khoai nước.

- đg. Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng : Rải thóc ra phơi ; Rải đá lót đường.

- đg. Nói cá đẻ : Mùa cá rải.


thủ pháp biểu diễn hợp âm theo lối lướt nhanh từng âm từ thấp lên cao (đôi khi ngược lại). R hay dùng nhiều nhất cho đàn hacpơ và đàn pianô.


nđg. 1. Rắc, vung trải ra trên một phạm vi. Rải hạt giống. Rải truyền đơn. Đường rải đá. Công việc rải ra trong nhiều ngày.

xem thêm: gieo, rắc, vãi, rải



rải

rải
  • verb
    • to spread; to scatter; to lay
      • rải thảm: to lay a carpet

 lay
 overlay
  • rải nhựa đường: asphalt overlay
  •  place
  • rải (vật liệu): place
  •  scatter
  • biểu đồ rải rác: scatter plot
  • biểu đồ rải rác (trong thống kê học): scatter diagarm
  • dạng rải rác: scatter format
  • rải rác: scatter
  • tải rải rác: scatter load
  •  sprinkle

    atfan rải đường
     road asphalt
    atfan rải nguội
     cold-laid asphalt
    atphan rải đường
     paving asphalt
    băng rải khí nén
     airslide
    ba-lát rải đường tàu
     track ballast
    bãi công rải rác
     hit and run strike
    bê tông asphalt rải mặt
     AC Surface Course
    bê tông atfan rải nguội
     cold-laid asphaltic concrete
    bệnh u vàng rải rác
     xanthoma disseminatum
    bệnh xơ cứng rải rác
     muitiple sclerosis
    bitum rải đường
     road oil
    bitum rải nguội
     cold-laid bitumen
    bitum rải nguội
     cold-process bitumen bitum
    bunke (nước) đá rải phía trên
     top-ice bunker
    bunke (thùng) chứa (nước) đá để rải phía trên
     top-ice bunker
    chổi cào bằng cao su (để rải nhựa đường)
     rubber squeegee
    clinke rải đường
     pavior
    clinke rải đường
     paviour
    có lông rải rác
     peritrichous
    công tác rải atfan
     asphalt works
    công tác rải balát
     ballasting work
    cuộn dây quấn rải
     distributed winding
    dầm chịu tải trọng rải đều
     uniformly loaded beam
    dầu rải đường
     road oil
    dầu rải đường không có bitum
     nonasphaltic road oil
    đá dăm rải đường
     ballast crushed stone
    đá dăm rải đường
     road metal

     strew

    đá nhỏ rải trên đường
     chippings
    phân rải
     fragmentation
    sàng ống rải bột đường
     sugaring drum