rẽ

- đg. 1. Tách ra, chia ra : Rẽ khóm lúa. Rẽ đường ngôi. Chia mái tóc phía trước ra làm hai phần bằng một đường thẳng. Rẽ thúy chia uyên. Chia rẽ tình duyên. 2. Đi quặt sang đường khác : Rẽ tay phải.

- - ph. Nói lao động bằng cơ sở vật chất của người khác để được chia lãi : Cấy rẽ; Nuôi lợn rẽ.


nđg.1. Tách ra hai bên để có một khoảng trống ỏ giữa. Rẽ ngôi. Rẽ đám đông lách vào.
2. Đi ngoặt sang hướng khác. Rẽ tay phải. Rẽ vào ngõ.
3. Tách ra một phần thu hoạch để nộp cho chủ của tư liệu sản xuất. Cấy rẽ ruộng của địa chủ. Nuôi rẽ bò. Làm rẽ.

xem thêm: chia, rẽ, xẻ, phân, tách, chia rẽ, chia sẻ, bửa, tẽ, phân chia


xem thêm: tạt, ghé, rẽ



rẽ

rẽ
  • verb
    • to cleave; to turn
      • rẽ sóng: to cleave the waves

 bypass
  • anôt mạch rẽ: bypass anode
  • bộ lọc rẽ: bypass filter
  • công tắc rẽ mạch: bypass switch
  • đường phố rẽ: bypass street
  • đường rẽ: bypass road
  • đường rẽ: bypass
  • đường rẽ toàn phần: total bypass
  • lối rẽ: bypass
  • mạch rẽ cục bộ: local bypass
  • ống rẽ dòng: bypass
  • rẽ mạch: bypass
  • tụ rẽ: bypass condenser
  • van rẽ: bypass valve
  • van rẽ và cân bằng: proportioning & bypass valve
  •  shunt
  • bảo vệ cuộn kháng đấu rẽ: shunt reactor protection
  • công tắc mắc mạch rẽ: shunt switch
  • cuộn dây mắc mạch rẽ: shunt coil
  • cuộn dây rẽ: shunt coil
  • động cơ mắc mạch rẽ: shunt motor
  • đường rẽ: shunt
  • đường rẽ: shunt line
  • máy phát điện mạch rẽ: shunt generator
  • máy phát điện mạch rẽ: generator, shunt
  • mạch đấu rẽ: shunt connected
  • mạch rẽ: shunt circuit
  • mạch rẽ: shunt
  • nhánh rẽ: shunt
  • nhánh rẽ: shunt line
  • rẽ mạch: shunt
  • rẽ mạch điện: electric shunt
  • rẽ tắt dòng máu, sun máu: blood shunt
  • sự rẽ điện: shunt
  • van rẽ nhánh: shunt valve
  •  tap
  • bộ chỉ báo vị trí rẽ: tap position indicator
  • con nối rẽ kiểu ống ép: compression tap connector
  • dây đấu rẽ: tap
  • dây rẽ thứ cấp: secondary tap
  • giá nhiều ổ rẽ dòng: current tap
  • nửa rẽ nhánh: half tap

  • áp lực nước rẽ rỗng
     pore water head
    bản đệm thép tâm phân rẽ
     crossing base plate
    bản đệm thép tâm phân rẽ
     switch base plate
    bảng điểm rẽ
     turntable
    bảng rẽ nhánh
     branch table
    bảng rẽ nhánh
     jump table
    bị rẽ nhánh
     ramified
    bộ ghép kênh xen / rẽ
     Add/Drop Multiplexer (ADM)
    bộ ghép kênh xen rẽ quang
     Optical Add Drop Multiplexer (OADM)
    bộ lọc mạch rẽ
     by-pass filter
    bộ lọc mạch rẽ
     partial flow filter
    bộ lọc phân rẽ
     separation filter
    bộ lọc rẽ hướng
     branching filter-BF
    bộ rẽ nhánh cuộc gọi
     call diverter
    bộ rẽ thanh cái
     bus divider
    cái rẽ mạch
     shunting switch
    cấu trúc điều khiển rẽ nhánh
     branch control structure
    cầu chì rẽ nhánh
     branch cutout
    chỉ số rẽ nhánh
     ramification index
    chỗ đường rẽ
     turn
    chỗ đường rẽ đôi
     bifurcation (of the road)
    chỗ rẽ
     turn
    chỗ rẽ (của xe cộ)
     turning
    chỗ rẽ đôi
     bifurcation
    chỗ sông rẽ đôi
     bifurcation (of the river)
    chức năng rẽ nhánh
     transfer address