rót

- đgt Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác: Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi (cd); Khuyên chàng đọc sách ngâm thơ, dầu hao thiếp rót, đèn mờ thiếp khêu (cd).


nđg.1. Đổ chất lỏng ra từ bình chứa. Rót rượu. Nói như rót vào tai. Đạn đại bác rót như mưa.
2. Cấp cho. Rót vật tư và kinh phí cho công trình.

xem thêm: rót, đổ, xối



rót

rót
  • verb
    • to pour
      • rót nước: to pour out the water

 bottle
  • máu rót chai: bottle filler
  •  cast
  • đậu rót: cast gate
  • được rót: cast
  • lỗ rót: cast hole
  • rót tráng: clad cast
  •  fill
  • rót đầy: fill
  • sự rót đầy: fill
  • thời gian rót nạp: fill up time
  •  found
     grouted
     pour
  • điểm rót: pour point
  • dụng cụ đo điểm rót: pour point measuring instrument
  • nhiệt độ rót: pour point temperature
  • nhiệt độ rót dầu: pour point
  • nhiệt độ rót khuôn: pour point
  • rót vào: pour in
  • sự bịt kín bằng màng rót: pour spout closure
  • sự đóng kín bằng màng rót: pour spout seal
  • sự đóng kín bằng màng rót: pour spout closure
  • sự rót: pour
  • vòi rót: pour spout
  •  tang
     tap
  • gáo rót ra: tap ladle
  • rót ra (từ lò nung chảy thủy tinh): tap
  • sự rót bằng áp lực: pressure tap

  • bạc đậu rót
     feed bush
    bạc đậu rót
     sprue bush
    bàn rót bình axit
     carboy tilter
    bể rót
     runner basin
    bình phát rót nước
     outfall generator
    bình vòi rót nhanh
     flint spout closure
    bơm rót nạp
     filling pump
    bộ phận nối miệng rót
     filler adaptor
    cái cào giữ xỉ (khi rót kim loại)
     shimmer
    cảng rót than
     coaling port
    cẩu trục hốc rót than
     coal loading crane
    cần trục hốc rót than
     coal loading crane
    cầu bốc rót than
     coal wharf
    chốt đẩy đậu rót
     sprue ejector pin
    cốc rót
     cup
    cốc rót
     flow cup
    cổ miệng rót
     filler neck
    cửa rót
     inlet
    cửa rót
     sprue gate
    cửa rót điểm
     pin gate
    đậu rót
     gate
    đậu rót
     git mold
    đậu rót
     ingate
    đậu rót
     ledge
    đậu rót
     skim gate
    đậu rót
     sprue
    đậu rót đứng
     gate sprue
    đậu rót đứng
     sprue
    đậu rót đứng
     tedge