rơi

- đgt Chuyển từ trên xuống một cách tự nhiên: Quả mít tụt nõ rơi từ trên cây xuống; Cán cân tạo hóa rơi đâu mất (HXHương); Biết bao đầu rơi để báo thù nước (HCM).


nđg.1. Rớt xuống. Lá rơi.
2. Lâm vào tình trạng xấu, một cách đột ngột. Rơi vào tay kẻ cướp.

xem thêm: rơi, rớt, sa


xem thêm: sa, rơi, tụt xuống



rơi

rơi
  • verb
    • to fall; to drop; to come down
      • tuyết rơi: snow is falling

 fall
  • búa thủy lực rơi tự do: hydraulic free fall hammer
  • chiều cao nước rơi: height of fall
  • điện áp rơi cảm ứng: inductive fall
  • độ cao rơi: height of fall
  • gia tốc rơi tự do: free fall acceleration
  • gia tốc tốc rơi tự do: acceleration of free fall
  • khoản rơi tự do: free fall boring
  • lượng nước rơi: fall
  • máy trộn kiểu rơi tự do: free fall mixer
  • rơi các mảnh vỡ: debris fall
  • rơi ngoài mạn: fall overboard
  • rơi tự do: free fall
  • sự rơi: fall
  • sự rơi tự do: free fall
  • thùng trộn kiểu rơi tự do: free fall type mixing drum
  • tời kiểu rơi tự do: free fall hoist

  • bắt lấy một dụng cụ bị rơi xuống giếng khoan
     clutch a tool dropped in a bore hole
    bóng rơi
     drop shadow
    búa đầm rơi cưỡng bức
     machine rammer
    búa rơi
     gravity hammer
    búa rơi rèn khuôn
     drop stamp
    búa rơi tự do
     drop hammer
    cầu chảy tự rơi
     expulsion dropout fuse
    cầu chảy tự rơi
     fuse cut-out
    cầu chảy tự rơi
     open drop fuse cutout
    chỉ số mưa rơi
     rainfall rate
    chiều cao lượng mưa rơi
     height of rainfall
    chiều cao rơi búa
     stroke dropping free height
    đất bỏ rơi
     loose ground
    đất rơi
     loose earth
    đất rơi
     run-off
    đầm rơi tự do
     drop rammer
    đầu búa rơi
     drop weight
    điện áp rơi
     voltage drop
    điện áp rơi IR
     IR drop
    điện áp rơi thuần trở
     IR drop
    độ cao rơi
     drop height
    độ cao rơi
     head
    độ cao rơi hiệu dụng
     effective drop height
    dụng cụ đo lượng sương rơi
     drosometer
    dụng cụ gắp vật rơi
     pick-up tool

     fall

    đừng để rơi
     no dropping
    hàng rơi
     lagan
    không được để rơi
     do not drop
    sự rơi rụng
     shareout
    thuế rơi vào ai
     incidence of tax
    thuế rơi vào ai
     tax loophole
    tình trạng rơi rụng
     shareout