to

nIt.1. Có kích thước, số lượng đáng kể hay hơn hẳn mức độ thông thường. Quả to. Nhà to. To tiền. Bé xé ra to.
2. Có mức độ đáng kể về sức mạnh, tác động, phạm vi. Gió to. Lập công to.
3. Có địa vị, quyền hành cao. Làm quan to. To chức.
IIp. Phát ra tiếng có cường độ mạnh. Nói to. Đọc to cho mọi người cùng nghe.

xem thêm: to, lớn, to lớn, vĩ đại, to tát, to tướng, đồ sộ



to

to
  • adj
    • big

 big
  • đầu to của thanh truyền: connecting rod big end
  • đầu to của then chuyền: big end of connecting rod
  • đầu to của then truyền: big end of connecting rod
  • đầu to thanh nối: big end
  • đầu to thanh nối: connecting rod big end
  • đầu to thanh truyền: connecting rod big end
  • đầu to thanh truyền: big end
  • kiểm tra khe hở dọc bạc lót đầu to thanh truyền: check the big end bearing for end play
  • ổ mút to: big end bearing
  • ổ ngõng ngoài to: big end bearing
  • ổ quay ở đầu to: big end bearing
  •  grand
     gross
     heavy
  • quặng hòn to: heavy dirt
  • sóng to: heavy seas

  • ảnh đã phóng to
     enlarged image
    ảnh hạt to
     coarse-grain image
    bánh xe răng to
     gear wheel
    bánh xe răng to
     wheel, gear
    bạc lót đầu to thanh truyền
     connecting rod bearing
    bạch cầu đơn nhân to
     lympholeukocyte
    bạch cầu đơn nhân to
     macromonocyte
    bàn chân to
     macropodia
    bàn chân to
     megalopodia
    bàn tay to
     macrochelria
    balat to hạt
     large ballast
    bê tông atfan cốt liệu to
     coarse asphalt concrete
    bê tông có cốt liệu to
     large aggregate concrete
    bê tông cốt liệu to
     coarse aggregate concrete
    bê tông hắc ín cốt liệu to
     hot laid coarse tar concrete
    bê tông hắc ín hạt to đúc nguội
     cold laid coarse tar concrete
    bệnh to cực chi
     acromegaly
    biển nổi sóng to
     anfused sea
    bụng to
     abdominous
    bulông đầu to thanh truyền
     big-end bolt
    cái kéo to
     shears
    cánh tay to
     macrobrachia
    cát hạt to
     coarse sand
    cát to hạt
     coarse sand
    cát to hạt
     crushed sand
    cát to hạt lẫn sỏi
     coarse gravelly sand
    cầu khuẩn to
     megacoccus
    cây có lá to
     broad-leaved tree
    chậu to
     large pelvis
    chịu được gió to
     weatherly

     big

    Loại thuốc lá to của Mỹ
     Virginia tobacco
    Phúc bồ tử Mỹ loại to
     Salmonberry
    bản phóng to
     blow-up
    bảng quảng cáo to
     huge advertisement boarding
    bảng quảng cáo to
     huge advertising boarding
    cá ngừ mắt to
     big-eye tuna
    cua to
     horsefoot
    được lời to
     quids in
    giò từ thịt lợn to
     jumbo sausage item
    gói to tướng
     bulky parcel
    hạt fomat to
     large grain curd
    hạt to
     large-grained
    hộp to
     dish
    khoanh to
     hunch
    khúc to
     hunch
    khúc to
     hunk
    kiếm được lợi to
     profiteering
    kiếm được số tiền to
     making a large fortune
    làm to ra
     inflate
    lời to
     grab the biz
    loại rủi to
     class of risk
    loại to
     king
    lúa mạch hạt to
     large-kerneled barley
    mắt lưới to
     coarse mesh
    miếng to
     hunk
    người gởi hàng chịu phần rủi to
     shipper's risk
    phi cơ phản lực mình to
     wide body aircraft
    quá to
     large-fruited
    sàng hạt to
     cube and pellet sieve
    sàng lụa lỗ to
     coarse silk