Từ điển Tiếng Việt
"ụ"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ụ
nd.1. Mô đất cao. Đắp ụ. Ụ đất.
2. Chỗ tàu đậu. Tàu nằm ụ.
xem thêm:
đồi
,
cồn
,
gò
,
đống
,
ụ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ụ
head
đường trượt của ụ
: head slide
ụ (trục chính)
: head
ụ cán
: roll head
ụ chia
: dividing head
ụ chia
: indexing head
ụ định tâm
: back head
ụ đỡ
: back head
ụ doa
: cutter head
ụ doa
: boring head
ụ lõm
: dished head
ụ máy khoan
: drill head
ụ mài
: grinding head
ụ phân độ cơ khí
: mechanical-dividing head
ụ sau
: back head
ụ tay quay ngang
: cross-staff head
ụ tròn
: round head
ụ trước
: head
ụ trước (máy tiện)
: gear head
ụ trước (trục chính)
: gear head
ụ trượt
: slide head
knot
mound
ụ đất
: mound
yoke
ụ ổ răng hàm trên
: alveolar yoke of maxilla
áp xe ụ ngồi-trực tràng
ischiorectalabscess
âu vào cửa ụ tàu chìm
wet-dock entrance lock
bàn trượt ụ mài
wheel (stand) slide
buồng âu kiểu ụ tàu
dock-type lock chamber
cung, ụ
ridge
dây chằng cùng ụ ngồi
tuberososacral ligament
dây chằng ụ ngồi đùi
ischiocapsular ligament
đế ụ đỡ
tailstock base
đế ụ sau
tailstock base
điểm ụ trán giãn mày
mesophryon
đưa vào ụ
dock
đường ụ trán
lntertuberal line
giá trượt ụ động
railstock slide
giá ụ tàu
docking cradle
gộp ụ cán
roll headbox
khoang ụ
dock section
máy tiện có ụ trượt
slide lathe
mũi chống tâm ụ sau
tailstock center
mũi tâm quay ụ sau
revolving dead center
mũi tâm ụ đỡ
tailstock center
mũi tâm ụ đỡ
tailstock centre
mũi tâm ụ sau
back center
mũi tâm ụ sau
dead center
mũi tâm ụ sau
tailstock center
mũi tâm ụ sau
tailstock centre
nòng ụ động
back center socket
nòng ụ động
barrel (tailstock barrel)
nòng ụ động
foodstock spindle
nòng ụ động
poppet sleeve