aggregation
aggregation /,ægri'geiʃn/
- danh từ
- sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập
- khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
- sự thu nạp (vào một tổ chức)
| kết tụ |
| heat of aggregation: nhiệt kết tụ |
| manner of aggregation: kiểu kết tụ |
| lực dính |
| sự kết tụ |
| sự tổng hợp |
| tập hợp |
| phép gộp |
| linear aggregation: phép gộp tuyến tính |
| sự gộp |
| linear aggregation: sự gộp tuyến tính |
| sự hợp thể hóa |
| sự kết cụm, kết tụ, kết chùm |
| | lão hóa nhanh |
|
| | các dấu kết hợp |
|
| | trạng thái kết tập |
|
| sự tập trung (hàng hóa) |
| sự tổ hợp |
| tập đoàn (công ty) |
[,ægri'gei∫n]
danh từ o sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập
o khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
Xem thêm: collection, accumulation, assemblage, collection, collecting, assembling