awash

awash /ə'wɔʃ/
  • tính từ
    • vị ngữ trôi nổi trên mặt nước
    • bị sóng cuốn đi, bị sóng đưa đi; bị ngập sóng

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 bị sóng cuốn đi

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): wash, washer, washing, washout, wash, washable, unwashed, awash


Xem thêm: afloat(p), awash(p), flooded, inundated, overflowing



awash

Từ điển WordNet