o máy rửa, máy đãi quặng; miếng đệm, vòng đệm
§ drum washer : trống rửa, trống đãi
§ fiber washer : vòng đệm bằng sợi
§ gas washer : máy rửa (bằng) khí
§ leather washer : vòng đệm da
§ lock washer : vòng đệm xiết chốt, vòng đệm làm chặt, vòng đệm hãm
§ plain washer : vòng đệm phẳng
§ rotory washer : trống rửa quay, máy đãi quặng kiểu quay
§ sample washer : dụng cụ rửa mẫu
§ sealing washer : vòng đệm làm kín
§ shakeproof washer : vòng đệm chốt hãm giảm chấn
§ shearing washer : vòng đệm cắt
§ spray washer : máy rửa kiểu phun mù
§ spring washer : vòng đệm lò xo, vòng đệm đàn hồi
§ tab washer : vòng hãm có lưỡi gà
§ thrust washer : vòng đệm có vấu chặn, vòng chống đẩy
§ tongue washer : vòng đệm bảo hiểm, vòng đệm an toàn
§ wrought washer : vòng đệm nguyên (chưa gia công)