Từ điển Anh Việt
"coal-black"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coal-black
coal-black /'koul'blæk/
tính từ
đen như than
Xem thêm:
jet
,
jet-black
,
pitchy
,
sooty
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coal-black
Từ điển WordNet
adj.
of the blackest black; similar to the color of jet or coal;
jet
,
jet-black
,
pitchy
,
sooty