pitchy

pitchy /'pitʃi/
  • tính từ
    • (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín

 nhựa

pitchy rock
 đá chứa bitum

o   (thuộc) nhựa


Xem thêm: coal-black, jet, jet-black, sooty, resinous, resiny, tarry



pitchy

Từ điển WordNet