Từ điển Anh Việt
"pitchy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pitchy
pitchy /'pitʃi/
tính từ
(thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
nhựa
pitchy rock
đá chứa bitum
o
(thuộc) nhựa
Xem thêm:
coal-black
,
jet
,
jet-black
,
sooty
,
resinous
,
resiny
,
tarry
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pitchy
Từ điển WordNet
adj.
of the blackest black; similar to the color of jet or coal;
coal-black
,
jet
,
jet-black
,
sooty
having the characteristics of pitch or tar;
resinous
,
resiny
,
tarry