Từ điển Anh Việt
"sooty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sooty
sooty /'suti/
tính từ
đầy bồ hóng, đầy muội
đen như bồ hóng
mồ hóng
muội
sooted or sooty plug
: bougie bị phủ muội than
sooty carbon
mồ hóng
sooty coal
than bồ hóng
sooty coal
than nhiều khói
o
(thuộc) muội, mồ hóng
Xem thêm:
coal-black
,
jet
,
jet-black
,
pitchy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sooty
Từ điển WordNet
adj.
of the blackest black; similar to the color of jet or coal;
coal-black
,
jet
,
jet-black
,
pitchy
covered with or as if with soot
a sooty chimney