collector
collector /kə'lektə/
- danh từ
- người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền...)
- (kỹ thuật) cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp
| bộ gom |
| Winston collector: bộ gom Winston |
| baffle collector: bộ gom có tấm chắn |
| charge collector: bộ gom điện |
| charge collector: bộ gom dòng |
| collector aperture: độ mở của bộ gom |
| collector cover: chụp của bộ gom |
| collector efficiency: hiệu suất bộ gom |
| collector tilt angel: góc nghiêng của bộ gom |
| concentrating collector: bộ gom tập trung |
| current collector: bộ gom dòng |
| current collector: bộ gom điện |
| double bucket collector: bộ gom hai gàu |
| fabric dust collector: bộ gom bụi vải |
| flat plate collector: bộ gom tấm phẳng |
| flue gas dust collector: bộ gom bụi khí ống khói |
| garbage collector: bộ gom dữ liệu hỏng |
| garbage collector: bộ gom rác liệu |
| mechanical dust collector: bộ gom bụi cơ khí |
| plasma arc power collector: bộ gom công suất hồ quang plasma |
| rubbish collector: bộ gom dữ liệu hỏng |
| rubbish collector: bộ gom rác liệu |
| solar collector: bộ gom (năng lượng) mặt trời |
| solar collector: bộ gom nhiệt mặt trời |
| bộ phận thu góp |
| mương tập trung nước |
| ống góp |
| air collector: ống góp không khí |
| exhaust collector: ống góp khí xả |
| gas collector: ống góp khí |
| ring collector: ống góp vòng |
| ống thu |
| collector pipe: ống thu gom |
| main collector: ống thu nước chính |
| perforated collector pipe: ống thu gom có lỗ |
| steam collector: ống thu hơi nước |
| ống tụ |
| dust collector: ống tụ bụi |
| tầng chứa |
| vành góp |
| collector ring: vành góp điện (lấy điện) |
| collector ring: vành góp điện |
| collector shoe: vành góp điện (láy điện) |
| xe thu gom rác |
| bộ thu ống góp |
| vành góp (điện) |
| chất góp |
| flotation collector: chất góp tuyển nổi |
| góp điện |
| collector ring: cổ góp điện |
| collector ring: khâu góp điện |
| collector ring: vành góp điện (lấy điện) |
| collector ring: vành góp điện |
| collector ring: vòng góp điện |
| collector shoe: vành góp điện (láy điện) |
| starter collector ring: vòng góp điện bộ khởi động |
| static collector: cổ góp điện cố định |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| cổ góp |
| collector ring: cổ góp điện |
| static collector: cổ góp điện cố định |
| cổ góp điện |
| static collector: cổ góp điện cố định |
| cực thâu |
| đường gom |
| ống thu thập nước |
| | bình chứa không khí |
|
| | bình thu không khí |
|
| | bộ tích không khí |
|
| | bộ thu tro |
|
| | cần lấy điện |
|
| | cần vẹt |
|
| | chổi góp |
|
| | bộ góp ẩm mao quản |
|
| | centrifugal dirt collector |
| bộ lọc bụi ly tâm |
|
| | centrifugal dust collector |
| máy hút bụi kiểu ly tâm |
|
| | điện dung collector |
|
| | điện dung cực góp |
|
| | tiếp điểm colectơ |
|
| | chỗ cống giao nhau |
|
| | chỗ vượt cống |
|
| | dòng cực góp |
|
| | dòng điện collector |
|
| | rãnh tập trung nước |
|
| | sự pha tạp colec tơ |
|
| | hầm thoát nước |
|
| | rãnh thu thập nước |
|
| | điện cực colectơ |
|
| người thu (thuế, tiền...) |
| thiết bị thu |
| fat collector: thiết bị thu chất béo |
| grease collector: thiết bị thu chất béo |
| powder collector: thiết bị thu bột |
| | người thu nợ |
|
| | người đổi lãnh chi phiếu |
|
| | người thu tiền phiếu khoán |
|
| | thiết bị lọc túi |
|
| | thiết bị lọc ướt |
|
| | thiết bị tách bụi ướt của không khí |
|
| | bộ phận thu sữa khô |
|
| | người thu tiền |
|
| | pressure filter dust collector |
| thiết bị lọc túi kiểu đẩy |
|
| | nhân viên thuế vụ |
|
| | viên thu thuế (địa phương) |
|
| | người thu tô |
|
| | suction filter dust collector |
| thiết bị lọc túi kiểu hút |
|
| | suction textile filter dust collector |
| thiết bị lọc túi kiểu đẩy |
|
| | người thu thuế |
|
| | nhân viên thu thuế |
|
| | nhân viên thuế vụ |
|
| | thiết bị lọc túi |
|
| | thiết bị lọc ướt |
|
| | thiết bị tách bụi ướt của không khí |
|
o cái góp; tầng chứa
§ brush collector : chổi góp
§ dust collector : máy góp bụi, máy hút bụi
§ flotation collector : chất góp tuyển nổi
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): collection, collector, collect, collected, collective, collectively
Xem thêm: aggregator, gatherer, accumulator