damages
damage /'dæmidʤ/
- danh từ
- mối hại, điều hại, điều bất lợi
- sự thiệt hại
- to cause great damage to...: gây nhiều thiệt hại cho...
- (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
- to bring an action of damages against somebody: kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
- (từ lóng) giá tiền
- what's the damage?: giá bao nhiêu?
- ngoại động từ+ (endamage)/in'dæmidʤ/
- làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
- làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
- to damage someone's reputation: làm tổn thương danh dự của ai
| sự bồi thường thiệt hại |
| damages for delay: sự bồi thường thiệt hại do chậm trễ |
| tiền bồi thường |
| aggravated damages: tiền bồi thường bù đắp |
| aggravated damages: tiền bồi thường trừng phạt |
| assessment of damages: sự xác định mức tiền bồi thường thiệt hại |
| award damages (to ...): phán quyết cho hưởng tiền bồi thường thiệt hại |
| claim for damages: đòi tiền bồi thường thiệt hại |
| compensatory damages: tiền bồi thường bù đắp |
| consequential damages: tiền bồi thường hậu quả |
| contemptuous damages: tiền bồi thường danh dự |
| damages at large: tiền bồi thường không định trước |
| damages for breach of contract: tiền bồi thường vi phạm hợp đồng |
| damages for loss: tiền bồi thường tổn thất |
| exemplary damages: tiền bồi thường có tính trừng phạt để làm gương |
| exemplary damages: tiền bồi thường răn đe |
| general damages: tổng số tiền bồi thường tổn thất khái quát |
| general damages: tiền bồi thường thông thường |
| indirect damages: tiền bồi thường gián tiếp |
| liquidated damages: tiền bồi thường định trước |
| mitigated damages: tiền bồi thường giảm nhẹ |
| mitigation of damages: giảm nhẹ tiền bồi thường thiệt hại |
| nominal damages: tiền bồi thường tượng trưng |
| nominal damages: tiền bồi thường danh nghĩa |
| ordinary damages: tiền bồi thường thông thường |
| punitive damages: tiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt |
| real damages: tổng số tiền bồi thường được tòa án cho phép |
| real damages: tiền bồi thường thực tế |
| recovery of damages: sự lấy được tiền bồi thường |
| special damages: tiền bồi thường (thiệt hại) đặc biệt |
| special damages: tiền bồi thường đặc biệt |
| statutory damages: tiền bồi thường pháp định |
| statutory damages: tiền bồi thường luật định |
| substantial damages: tiền bồi thường tổn thất thực tế |
| substantial damages: tiền bồi thường thật sự |
| unliquidated damages: tiền bồi thường chưa định trước |
| vindictive damages: tiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt |
| tiền bồi thường thiệt hại |
| assessment of damages: sự xác định mức tiền bồi thường thiệt hại |
| award damages (to ...): phán quyết cho hưởng tiền bồi thường thiệt hại |
| claim for damages: đòi tiền bồi thường thiệt hại |
| mitigation of damages: giảm nhẹ tiền bồi thường thiệt hại |
| punitive damages: tiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt |
| vindictive damages: tiền bồi thường thiệt hại có tính trừng phạt |
| | kiện đòi bồi thường |
|
| | vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại |
|
| | tiền đền bù |
|
| | be held responsible for damages |
| phải chịu trách nhiệm bồi thường |
|
| . | đòi bồi thường thiệt hại |
|
| | sự đòi bồi thường thiệt hại |
|
| | tiền đền bù tổn thất |
|
| | compensation for war damages |
| bồi thường thiệt hại chiến tranh |
|
| | tiền đền bù |
|
| | tổn thất gián tiếp |
|
| | tổn thất sau tai nạn |
|
| | sự đòi bồi thường tổn thất |
|
| | kiện tụng đòi bồi thường thiệt hại |
|
| | exaggeration of the damages |
| sự khoa đại tổn thất |
|
| | exaggeration of the damages |
| sự phóng đại tổn thất |
|
| | exaggeration of the damages |
| thổi phồng những thiệt hại |
|
| | mức thiệt hại quá lớn |
|
Từ điển chuyên ngành Pháp luật
Damages: Sự thiệt hại, tổn thất, tiền bồi thường
Số tiền do một bên đòi hay được tòa xử để bồi thường cho chấn thương hay mất mát.
+ Aggravated Damages:
--Tiền bồi thường do tòa quyết định để bù đắp cho nguyên đơn (người khởi kiện) phải chịu đựng đau khổ do hành vi sai phạm gây ra.
+ General Damages:
--Bồi thường cho tổn thất không định lượng được như gây đau đớn, đau khổ, mất chức năng.
+ Nominal Damages: Bồi thường tối thiểu, bồi thường tượng trưng
--Tiền bồi thường tối thiểu đối với chấn thương nhẹ hoặc tổn thất nhỏ.
+ Non-Pecuniary damages: Bồi thường tổn thương
--Bồi thường cho tổn thất không định lượng được bằng tiền, ví dụ bồi thường cho đau đớn thể chất và tinh thần.
+ Pecuniary damages: Bồi thường vật chất
--Bồi thường có thể xác định được bằng tiền như hóa đơn y tế điều trị chấn thương.
+ Punitive damages: Bồi thường nhằm trừng phạt
--Bồi thường thiệt hại do tòa quyết định nhằm trừng phạt hành vi sai phạm do hận thù, cố ý gây hại.
+ Special damages: Bồi thường đặc biệt
--Bồi thường cho thiệt hại kinh tế như mất thu nhập, hư hao tài sản và chi phí y tế.
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
Damages
Sự bồi thường cho tổn thất phát sinh do toà án quyết định với nỗ lực đảm bảo trả lại đúng vị trí cho con người như trước khi xảy ra tổn thất.
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): damage, damages, damage, damaging, undamaged
Xem thêm: amends, indemnity, indemnification, restitution, redress, harm, impairment, equipment casualty, harm, hurt, scathe, price, terms, wrong, legal injury