detachable
detachable /di'tætʃəbl/
- tính từ
- có thể gỡ ra, có thể tháo ra, có thể tách ra
- a detachable cover: nắp có thể tháo ra được
| tháo rời được |
| detachable plug board: bảng cắm tháo rời được |
| detachable tire: lốp tháo rời được |
| detachable union: mối nối tháo rời được |
| | camera with detachable reflex viewfinder |
| máy ảnh có kính tháo lắp được |
|
| | detachable drill bit cutting edge |
| lưới cắt mũi khoan |
|
| | kìm tháo nắp được |
|
| | liên kết tháo được |
|
| | mối ghép tháo được |
|
| | detachable pressure plate |
| tấm ép tháo nắp được |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): attachment, attach, detach, attached, unattached, detachable, detached