emplacement

emplacement /im'pleismənt/
  • danh từ
    • địa điểm
    • (quân sự) nơi đặt súng, ụ súng
    • sự đặt

 quy hoạch
 sự bố trí
 sự san bằng
Lĩnh vực: xây dựng
 sự qui hoạch

construction emplacement
 địa điểm xây dựng

Xem thêm: placement, location, locating, position, positioning



emplacement

Từ điển WordNet