fattening
fatten /'fætn/
- ngoại động từ
- nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
| sự làm đặc |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| làm sệt |
| | làm cho đậm đặc |
|
| sự nuôi béo |
| sự vỗ béo |
| autumn fattening: sự vỗ béo mùa thu |
| stable fattening: sự vỗ béo trong chuồng |
| | khẩu phần thức ăn gia súc |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): fat, fatten, fat, fattening, fatty
Xem thêm: fat, flesh out, fill out, plump, plump out, fatten out, fatten up