flyer

flyer /flyer/
  • danh từ
    • vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
    • xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
    • người lái máy bay
    • cái nhảy vút lên
    • (thông tục) người nhiều tham vọng
    • (kỹ thuật) bánh đà

 bậc thang

flyer spinning frame
 máy kéo sợi thô đợt cuối

 phiếu hối báo
 tờ bướm
 truyền đơn (quảng cáo)

frequent flyer
 khách bay thường xuyên
high flyer
 hàng trữ tăng giá vùn vụt
high flyer (flier)
 chứng khoán đắt giá
high flyer (flier)
 người rất thành đạt

Xem thêm: circular, handbill, bill, broadside, broadsheet, flier, throwaway, flier, aviator, aeronaut, airman, flier



flyer

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

flyers
syn.: aeronaut airman aviator bill broadsheet broadside circular flier handbill throwaway