handbill

handbill /'hændbil/
  • danh từ
    • thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền đơn

 cáo bạch
 chào hàng
 giấy rao hàng

Xem thêm: circular, bill, broadside, broadsheet, flier, flyer, throwaway



handbill

Từ điển WordNet