knockout

knockout
  • danh từ
    • cú đấm nốc ao
    • gây mê, gây ngủ
    • cuộc đấu loại trực tiếp
    • người lỗi lạc; vật bất thường
    • giới từ
      • hạ đo ván (đánh quyền Anh)

     cái đột
  • key knockout: cái đột tháo chêm
  •  loại bỏ
     máy bơm phun
     sự bật ra
     sự lấy ra
     sự tháo
    Lĩnh vực: điện lạnh
     bật ra
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     bộ tách ra

    core knockout
     cái tháo lõi
    core knockout
     cơ cấu tháo thao
    free liquid knockout
     bộ tách chất lỏng
    key knockout
     cái tháo then
    knockout attachment
     thiết bị đẩy liệu
    knockout attachment
     thiết bị thoát
    knockout vessel
     bình tách giọt
    pusher-type knockout
     thiết bị đẩy tháo (để lấy vật dập ra khỏi khuôn)
    water knockout
     bộ tách nước

     thông đồng hạ giá, đấu giá câu kết

    knockout (knock-out)
     đấu giá câu kết
    knockout (knock-out)
     sự thông đồng hạ giá
    knockout agreement
     thỏa thuận đấu giá câu kết
    knockout competition
     cuộc thi đấu có vòng loại
    knockout price
     giá khiêu khích
    knockout price
     giá thách thức cạnh tranh

    [nɔk aut]

  • danh từ

    o   bộ tách

    - Thiết bị trong thùng chứa dùng để tách khí khỏi nước.

    - Bộ tách nước tự do hoặc chất lỏng toàn phần.

    o   sự tháo, sự lấy ra, sự bật ra, sự tách ra

    §   free liquid knockout : bộ tách chất lỏng

    §   water knockout : bộ tách nước

    §   knockout drops : bộ khử

    Bộ khử dùng để tách và xác định lượng cặn và nước trong một mẫu nhũ tương.

    §   knock-out drum : buồng khử

    Buồng chứa nhỏ dùng để khử các chất lỏng khỏi khí trước khi cho khí đi qua máy nén.


    Xem thêm: smasher, stunner, beauty, ravisher, sweetheart, peach, lulu, looker, mantrap, dish, KO, kayo, hard, severe



  • knockout

    Từ điển WordNet

      adj.

    • very strong or vigorous; hard, severe

      strong winds

      a hard left to the chin

      a knockout punch

      a severe blow


    English Idioms Dictionary

    stunning appearance, beautiful body When Jackie wears that red party dress, she's a knockout.

    Microsoft Computer Dictionary

    n. 1. In multicolor printing, the process of removing from one image the overlapping parts of a graphic or text that are to be printed in a different color so that ink colors will not mix. See the illustration. See also spot color. Compare overprint. 2. In hardware, a section of a panel that can be removed to make space for a switch or other component.