lulu

lulu
  • danh từ
    • người (vật) đặc biệt, phi thường
    • Her house was a lulu
    • danh từhà cô ấy là phi thường
      • a lulu of an excuse: một lời xin lỗi quá khéo

    Xem thêm: smasher, stunner, knockout, beauty, ravisher, sweetheart, peach, looker, mantrap, dish



    lulu

    Từ điển WordNet