stunner

stunner /'stʌnə/
  • danh từ
    • (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
    • chuyện hay, chuyện lý thú

 công nhân làm choáng (súc vật trước khi mổ)
 máy làm choáng (súc vật trước khi mổ)

Xem thêm: smasher, knockout, beauty, ravisher, sweetheart, peach, lulu, looker, mantrap, dish



stunner

Từ điển WordNet