Từ điển Anh Việt
"mantrap"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mantrap
mantrap /'mæntræp/
danh từ
cạm, bẫy (để bắt kẻ trộm, kẻ cắp...)
Xem thêm:
smasher
,
stunner
,
knockout
,
beauty
,
ravisher
,
sweetheart
,
peach
,
lulu
,
looker
,
dish
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mantrap
Từ điển WordNet
n.
a very attractive or seductive looking woman;
smasher
,
stunner
,
knockout
,
beauty
,
ravisher
,
sweetheart
,
peach
,
lulu
,
looker
,
dish
a trap for catching trespassers