lacuna

lacuna /lə'kju:nə/
  • danh từ, số nhiều lacunae /lə'kju:ni:/, lacunas /lə'kju:nəz/
    • kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
    • chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót

 chỗ thiếu
 lỗ hổng
Lĩnh vực: toán & tin
 chỗ khuyết

o   chỗ thiếu


Xem thêm: blank, coffer, caisson



lacuna

Từ điển WordNet

    n.

  • a blank gap or missing part; blank
  • an ornamental sunken panel in a ceiling or dome; coffer, caisson