Từ điển Anh Việt
"lacuna"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lacuna
lacuna /lə'kju:nə/
danh từ, số nhiều lacunae /lə'kju:ni:/, lacunas /lə'kju:nəz/
kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
chỗ thiếu, chỗ khuyết, chỗ sót
chỗ thiếu
lỗ hổng
Lĩnh vực:
toán & tin
chỗ khuyết
o
chỗ thiếu
Xem thêm:
blank
,
coffer
,
caisson
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lacuna
Từ điển WordNet
n.
a blank gap or missing part;
blank
an ornamental sunken panel in a ceiling or dome;
coffer
,
caisson