locally
locally /'loukəli/
- phó từ
- với tính chất địa phương, cục bộ
| cục bộ |
| locally attached: được gắn cục bộ |
| locally attached station: trạm gắn cục bộ |
| locally constant function: hàm hằng cục bộ |
| locally convex space: không gian lồi cục bộ |
| locally finite complexes: phức hữu hạn cục bộ |
| locally finite covering: cái phủ hữu hạn cục bộ |
| locally flat: phẳng cục bộ |
| locally flat: euclid cục bộ |
| locally isomorphic: đẳng cấu cục bộ |
| locally matrix ring: vành ma trận cục bộ |
| locally polyhedral: đa diện cục bộ |
| locally simply connected: đơn liên cục bộ |
| locally solvable group: nhóm cục bộ giải được |
| locally solvable group: nhóm giải được cục bộ |
| locally univalent: đơn điệp cục bộ |
| locally univalent: đơn diệp cục bộ |
| | level crossing with barriers worked locally |
| đường ngang có chắn điều khiển tại chỗ |
|
| | được gắn theo vùng |
|
| | trạm gắn theo vùng |
|
| | compac địa phương |
|
| | compact địa phương |
|
| | nhóm compac địa phương |
|
| | nhóm compact địa phương |
|
| | không gian compắc địa phương |
|
| | liên thông địa phương |
|
| | locally connected continuum |
| continum liên thông địa phương |
|
| | không gian liên thông |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): local, location, relocation, dislocate, relocate, local, locally
Xem thêm: topically