Từ điển Anh Việt
"monger"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
monger
monger /'mʌɳgə/
danh từ
lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép)
bán lẻ
chủ tiệm
con buôn
lái buôn
người bán lẻ
cheese monger
người bán fomat
Xem thêm:
trader
,
bargainer
,
dealer
,
peddle
,
huckster
,
hawk
,
vend
,
pitch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
monger
Từ điển WordNet
n.
someone who purchases and maintains an inventory of goods to be sold;
trader
,
bargainer
,
dealer
v.
sell or offer for sale from place to place;
peddle
,
huckster
,
hawk
,
vend
,
pitch