monger

monger /'mʌɳgə/
  • danh từ
    • lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép)

 bán lẻ
 chủ tiệm
 con buôn
 lái buôn
 người bán lẻ

cheese monger
 người bán fomat

Xem thêm: trader, bargainer, dealer, peddle, huckster, hawk, vend, pitch



monger

Từ điển WordNet