peddle

peddle /'pedl/
  • động từ
    • bán rong, báo rao
    • bán lẻ nhỏ giọt
    • lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt
    • (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách

 bán rong

Xem thêm: monger, huckster, hawk, vend, pitch



peddle

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

peddles|peddled|peddling
syn.: hawk sell vend