Từ điển Anh Việt
"moxie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
moxie
moxie /'mɔksi/
danh từ
(từ lóng) tính sôi nổi; tính sinh động
sự can đảm, sự gan dạ
Xem thêm:
backbone
,
grit
,
guts
,
sand
,
gumption
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
moxie
Từ điển WordNet
n.
fortitude and determination;
backbone
,
grit
,
guts
,
sand
,
gumption
he didn't have the guts to try it