backbone
backbone /'bækboun/
- danh từ
- (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ
- he is the backbone of the football team: anh ấy là cột trụ của đội bóng
- (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh
- to lack backbone: thiếu nghị lực
- he is an Englishman to the backbone: hắn là một người Anh chính cống
| cột trụ |
| đường truyền chính |
| sườn |
| tubular backbone frame: khung sườn chính bằng ống |
| trục chính |
| SNA backbone: đường trục chính SNA |
| backbone circuit: mạch trục chính |
| backbone ring: chuông trên trục chính |
| backbone site: vị trí trục chính |
| xương sống |
| backbone network: các mạng xương sống |
| cột chính |
| phần chịu lực |
| xương sống (cột sống) |
| | xương sống |
|
| | khung chính |
|
| | mạng cơ sở |
|
| | trục chính |
|
| | đường chính |
|
| | đường trục |
|
| | very-high-speed backbone network service (VBNS) |
| dịch vụ mạng đường trục tốc độ cao |
|
Xem thêm: anchor, mainstay, keystone, linchpin, lynchpin, grit, guts, moxie, sand, gumption, spinal column, vertebral column, spine, back, rachis, spine