uncover
uncover /ʌn'kʌvə/
- ngoại động từ
- để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo); bỏ (mũ)
- (quân sự) mở ra để tấn công
- (nghĩa bóng) nói ra, tiết lộ; khám phá ra
- to uncover a secret: tiết lộ một điều bí mật
- nội động từ
- bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)
| mở |
| phát hiện |
| tiết lộ |
| dễ hở |
| khám phá ra |
| mở ra |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| phát hiện ra |
o mở ra, phát hiện ra, khám phá ra
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cover, coverage, covering, cover, uncover, undercover, uncovered
Xem thêm: bring out, unveil, reveal, expose