covering
covering /'kʌvəriɳ/
- danh từ
- cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
- sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
- lead covering: sự phủ chì, sự mạ chì
- covering letter
- thư giải thích gửi kèm theo
| bao |
| covering material: vật liệu bao phủ |
| chụp |
| lớp cách |
| gasproof covering: lớp cách khí |
| lớp mái |
| lớp ốp |
| wall covering: lớp ốp tường |
| lớp phủ |
| acid-resisting floor and wall covering: lớp phủ sàn và tường chịu axit |
| covering layer: lớp phủ (bãi rác) |
| final covering: lớp phủ trên cùng |
| final covering: lớp phủ cuối (bãi rác) |
| floor covering: lớp phủ sàn |
| inner covering: lớp phủ trong |
| insulating covering: lớp phủ cách nhiệt |
| partition covering: lớp phủ mặt tường ngăn |
| roof covering work: lớp phủ mái nhà |
| nắp |
| bellows covering: nắp hộp xếp |
| nắp phủ |
| phủ |
| acid-resisting floor and wall covering: lớp phủ sàn và tường chịu axit |
| asbestos covering: phủ bằng atbet |
| closed covering: cái phủ đóng |
| covering capacity: khả năng phủ kín |
| covering complex: phức phủ |
| covering domain: miền phủ |
| covering homotopy: sự đồng luân phủ |
| covering layer: lớp phủ (bãi rác) |
| covering manifold: đa tạp phủ |
| covering material: vật liệu phủ |
| covering material: vật liệu bao phủ |
| covering operation: phép phủ |
| covering power: khả năng phủ |
| covering power: khả năng che phủ |
| covering space: không gian phủ |
| covering theorem: định lý phủ |
| covering transformation: phép ánh xạ phủ |
| double covering manifold: đa tạp phủ |
| doubly covering manifold: đa tạp phủ kép |
| final covering: lớp phủ trên cùng |
| final covering: lớp phủ cuối (bãi rác) |
| finite covering: cái phủ hữu hạn |
| floor covering: lớp phủ sàn |
| inner covering: lớp phủ trong |
| insulating covering: lớp phủ cách nhiệt |
| largest covering manifold: đa tạp phủ phổ thông |
| largest covering manifold: đa tạp phủ phổ dụng |
| lattice covering: phủ dàn |
| lattice covering: cái phủ dàn |
| locally finite covering: cái phủ hữu hạn cục bộ |
| nerve of covering: thần kinh của cái phụ |
| open covering: cái phủ mở |
| partition covering: lớp phủ mặt tường ngăn |
| roof covering work: lớp phủ mái nhà |
| stacked covering: cái phủ thành miếng |
| textile floor covering: lớp thảm phủ sàn |
| universal covering surface: mặt phủ phổ dụng |
| unlimited covering manifold: đa tạp phủ vô hạn |
| sự mạ |
| sự phủ |
| vật phủ |
| cái phủ |
| closed covering: cái phủ đóng |
| finite covering: cái phủ hữu hạn |
| lattice covering: cái phủ dàn |
| locally finite covering: cái phủ hữu hạn cục bộ |
| nerve of covering: thần kinh của cái phụ |
| open covering: cái phủ mở |
| stacked covering: cái phủ thành miếng |
| | lới cách điện cáp |
|
| | tạo vỏ bọc cáp |
|
| | máy bọc dây cáp |
|
| | lát ván trần xe |
|
| | cách nhiệt ống bằng bấc lie |
|
| | mái tôn lượn sóng |
|
| | ván bọc (đóng tàu) |
|
| | che kín |
|
| | cách bọc |
|
| | kiểu bọc |
|
| | việc bọc dây |
|
| bao |
| lớp phủ |
| vỏ |
| | máy dán nhãn hộp |
|
| | chocolate covering machine |
| máy tráng bọc socola |
|
| | văn bản chú giải |
|
| | mục ghi số che đậy |
|
| | mục ghi sổ chi tiết |
|
| | thư giải thích |
|
| | thư giải thích (kèm theo văn kiện gửi đi) |
|
| | covering letter of credit |
| thư tín dụng (được nêu trong hợp đồng) |
|
| | giấy phép nhập khẩu tổng hợp |
|
| | máy tráng bọc |
|
| | thư giải thích |
|
| | mua để bảo hiểm |
|
| | mua để cân bằng |
|
| | sự mua bù thêm (chứng khoán, để cân bằng, để bảo hiểm) |
|
| | lệnh thu tiền (kế toán chính phủ) |
|
| | bù đắp thâm hụt |
|
| | lớp mỡ phủ ngoài |
|
| | sự tưới mỡ |
|
| | lớp mỡ phủ ngoài |
|
| | sự phủ bằng phương pháp thủ công |
|
| | sự phủ bằng tay |
|
| | sự phủ bằng máy |
|
| | vân hoa bề mặt bánh |
|
| | bảo hiểm vị thế ngắn |
|
| | short covering (short-covering) |
| mua chứng khoán để bù đắp cho đủ số giao |
|
| | short covering (short-covering) |
| mua lấp trống (để bù cho người môi giới) |
|
| | short covering (short-covering) |
| mua lấp trống (để trả cho người môi giới) |
|
| | short covering (short-covering) |
| việc mua chứng khoán để bù cho đủ số giao |
|
| | vải lưới rây |
|
o lớp phủ; sự che đậy, sự bao bọc
§ asbestos covering : sự phủ bằng atbet
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cover, coverage, covering, cover, uncover, undercover, uncovered
Xem thêm: natural covering, cover, cover, screening, masking, application, coating, screen, covert, concealment, blanket, covering, screening, masking, binding, book binding, back, covering, natural covering, top, covering fire, cover charge, cover version, cover song, spread over, continue, extend, treat, handle, plow, deal, address, embrace, encompass, comprehend, traverse, track, cross, pass over, get over, get across, cut through, cut across, report, cover up, insure, underwrite, compensate, overcompensate, shroud, enshroud, hide, breed, overlay, brood, hatch, incubate, wrap up