undercoat
undercoat /'ʌndəkout/
- danh từ
- áo bành tô mặc trong (một áo khoác)
- (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy
| lớp sơn lót |
| lớp sơn nền |
| lớp trát nền |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| lớp sơn lót (màu) |
Xem thêm: underseal, flat coat, ground, primer, priming, primer coat, priming coat, underfur, prime, ground