whacking

whacking /'w ki /
  • danh từ
    • sự đánh đập
    • tính từ
      • (từ lóng) to lớn khác thường
      • kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
        • a whacking lie: lời nói dối kỳ quái
    • phó từ
      • (từ lóng) rất, cực kỳ

    Xem thêm: beating, thrashing, licking, drubbing, lacing, trouncing, knock, belt, rap, whang, wham, whop, wallop



    whacking

    Từ điển WordNet

      adj.

    • (British informal) enormous

      a whacking phone bill

      a whacking lie

      adv.

    • extremely

      a whacking good story

      n.

    • the sound made by a sharp swift blow
    • the act of hitting vigorously; knock, belt, rap, whang

      he gave the table a whack


    English Synonym and Antonym Dictionary

    whacks|whacked|whacking
    syn.: bat blow clout crack hit jab slug smack strike