whacking
whacking /'w ki /
- tính từ
- (từ lóng) to lớn khác thường
- kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
- a whacking lie: lời nói dối kỳ quái
Xem thêm: beating, thrashing, licking, drubbing, lacing, trouncing, knock, belt, rap, whang, wham, whop, wallop